rubik

[Mỹ]/ˈruːbɪk/
[Anh]/ˈruːbɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Rubik (họ của nhà phát minh người Hungary Erno Rubik); Rubik's Cube (đố vui xoay 3D)
Các dạng của từ
số nhiềurubiks

Cụm từ & Cách kết hợp

rubik's cube

Lập phương Rubik

solve rubik's cube

Giải lập phương Rubik

rubik's cube champion

Vận động viên Rubik hàng đầu

rubik's cube competition

Giải đấu lập phương Rubik

rubik's cube world record

Kỷ lục thế giới lập phương Rubik

rubik's cube algorithm

Thuật toán lập phương Rubik

solve the rubik's

Giải lập phương Rubik

twist the rubik's

Xoay lập phương Rubik

rubik's cube colors

Màu sắc lập phương Rubik

rubik's cube timer

Đồng hồ lập phương Rubik

Câu ví dụ

she can solve a rubik's cube in under thirty seconds with perfect precision.

Cô ấy có thể giải một khối rubik trong dưới ba mươi giây với độ chính xác tuyệt hảo.

the rubik's cube competition attracted participants from over fifty countries worldwide.

Giải đấu rubik đã thu hút các thí sinh đến từ hơn năm mươi quốc gia trên toàn thế giới.

he memorized every advanced algorithm to solve the rubik's cube faster.

Anh ấy đã ghi nhớ mọi thuật toán nâng cao để giải khối rubik nhanh hơn.

our math teacher uses the rubik's cube to teach spatial reasoning to students.

Giáo viên toán của chúng tôi sử dụng khối rubik để dạy học sinh tư duy không gian.

the speed cubing community shares new techniques for solving the rubik's cube efficiently.

Chuẩn mực speed cubing chia sẻ các kỹ thuật mới để giải khối rubik hiệu quả hơn.

her customized rubik's cube has smooth turning mechanisms and vibrant stickerless tiles.

Khối rubik được cá nhân hóa của cô ấy có cơ chế xoay mượt mà và các tấm gạch không dán nhãn sống động.

the world record for solving a rubik's cube one-handed still amazes spectators.

Kỷ lục thế giới về giải khối rubik bằng một tay vẫn khiến khán giả kinh ngạc.

learning f2l algorithms helps intermediate cubers improve their rubik's cube times significantly.

Học các thuật toán F2L giúp các cuber trung cấp cải thiện đáng kể thời gian giải khối rubik của họ.

some collectors seek rare vintage rubik's cube editions from the 1980s.

Một số nhà sưu tập tìm kiếm các phiên bản cổ điển hiếm của khối rubik từ những năm 1980.

blindfolded solving requires exceptional memory skills beyond standard rubik's cube methods.

Giải khối rubik bịt mắt đòi hỏi kỹ năng ghi nhớ đặc biệt vượt qua các phương pháp tiêu chuẩn của khối rubik.

the official rubik's cube timer displays both split times and overall completion results.

Đồng hồ chính thức của khối rubik hiển thị cả thời gian từng phần và kết quả hoàn thành tổng thể.

mastering pll algorithms represents the final challenge for serious rubik's cube enthusiasts.

Thành thạo các thuật toán PLL là thử thách cuối cùng đối với những người đam mê khối rubik thực sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay