rubiks

[US]/ˈruːbɪks/
[UK]/ˈruːbɪks/
Frequency: Very High

Translation

n. số nhiều của rubik; một tên riêng, đặc biệt chỉ Erno Rubik, nhà phát minh người Hungary của khối Rubik; khối Rubik; các trò chơi ghép hình ba chiều có dạng khối lập phương.

Phrases & Collocations

rubik's cube

Lập phương Rubik

rubik's cubes

Các lập phương Rubik

solve a rubik's cube

Giải một lập phương Rubik

solve the rubik's cube

Giải lập phương Rubik

rubik's cube competition

Giải đấu lập phương Rubik

rubik's cube champion

Á quân lập phương Rubik

finish the rubik's cube

Hoàn thành lập phương Rubik

practicing rubik's cube

Luyện tập lập phương Rubik

rubik's cube master

Chuyên gia lập phương Rubik

rubik's cube enthusiast

Người yêu thích lập phương Rubik

Example Sentences

i finally learned how to solve a rubik's cube in under two minutes.

Tôi cuối cùng cũng học được cách giải một khối rubik trong dưới hai phút.

my younger brother can solve a rubik's cube blindfolded, which amazes everyone.

Chú em trai tôi có thể giải một khối rubik khi bị che mắt, điều này khiến mọi người đều ngạc nhiên.

the speedcubing competition attracted participants from all over the world.

Giải thi đấu speedcubing đã thu hút các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới.

she keeps a collection of different rubik's cubes in her room.

Cô ấy giữ một bộ sưu tập các khối rubik khác nhau trong phòng của mình.

learning advanced finger tricks can significantly improve your solve time.

Học các kỹ thuật ngón tay nâng cao có thể cải thiện đáng kể thời gian giải của bạn.

the rubik's magic puzzle is much harder than it looks.

Bài toán rubik's magic khó hơn nhiều so với vẻ ngoài của nó.

he spent hours watching tutorial videos to master the cube algorithms.

Anh ấy đã dành hàng giờ xem các video hướng dẫn để thành thạo các thuật toán khối rubik.

my personal record for solving a rubik's cube is 45 seconds.

Kỷ lục cá nhân của tôi khi giải một khối rubik là 45 giây.

the rubik's revenge is the 4x4 version of the classic puzzle.

Khối rubik's revenge là phiên bản 4x4 của trò chơi kinh điển.

they scrambled the cube before starting the official timed solve.

Họ đã xáo trộn khối rubik trước khi bắt đầu giải chính thức theo thời gian.

the world record for a 3x3 rubik's cube solve is under 5 seconds.

Kỷ lục thế giới cho việc giải khối rubik 3x3 là dưới 5 giây.

our math club organizes weekly rubik's cube meetups for beginners.

Hội toán học của chúng tôi tổ chức các buổi gặp gỡ hàng tuần về khối rubik dành cho người mới bắt đầu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now