gathered ruching
ruching xếp ly
ruched dress
váy xếp ly
ruching detail
chi tiết xếp ly
side ruching
ruching bên hông
ruching effect
hiệu ứng xếp ly
ruching style
phong cách xếp ly
ruching design
thiết kế xếp ly
back ruching
ruching phía sau
ruching trim
viền xếp ly
ruching fabric
vải xếp ly
ruching adds a beautiful texture to the dress.
việc nhăn thêm một kết cấu đẹp cho chiếc váy.
the designer used ruching to create a flattering silhouette.
nhà thiết kế đã sử dụng kỹ thuật nhăn để tạo ra một hình dáng đẹp mắt.
she loves the ruching detail on her blouse.
Cô ấy thích chi tiết nhăn trên áo blouse của mình.
ruching can make a simple garment look more elegant.
việc nhăn có thể khiến một trang phục đơn giản trông thanh lịch hơn.
he chose a dress with ruching for the party.
Anh ấy đã chọn một chiếc váy có nhăn cho buổi tiệc.
the ruching on the sleeves adds a unique touch.
việc nhăn trên tay áo thêm một nét độc đáo.
ruching is a popular technique in fashion design.
việc nhăn là một kỹ thuật phổ biến trong thiết kế thời trang.
she adjusted the ruching for a better fit.
Cô ấy đã điều chỉnh phần nhăn để vừa vặn hơn.
the dress features intricate ruching along the waistline.
Chiếc váy có các chi tiết nhăn phức tạp dọc theo đường eo.
ruching can help conceal certain body areas.
việc nhăn có thể giúp che đi một số vùng cơ thể.
gathered ruching
ruching xếp ly
ruched dress
váy xếp ly
ruching detail
chi tiết xếp ly
side ruching
ruching bên hông
ruching effect
hiệu ứng xếp ly
ruching style
phong cách xếp ly
ruching design
thiết kế xếp ly
back ruching
ruching phía sau
ruching trim
viền xếp ly
ruching fabric
vải xếp ly
ruching adds a beautiful texture to the dress.
việc nhăn thêm một kết cấu đẹp cho chiếc váy.
the designer used ruching to create a flattering silhouette.
nhà thiết kế đã sử dụng kỹ thuật nhăn để tạo ra một hình dáng đẹp mắt.
she loves the ruching detail on her blouse.
Cô ấy thích chi tiết nhăn trên áo blouse của mình.
ruching can make a simple garment look more elegant.
việc nhăn có thể khiến một trang phục đơn giản trông thanh lịch hơn.
he chose a dress with ruching for the party.
Anh ấy đã chọn một chiếc váy có nhăn cho buổi tiệc.
the ruching on the sleeves adds a unique touch.
việc nhăn trên tay áo thêm một nét độc đáo.
ruching is a popular technique in fashion design.
việc nhăn là một kỹ thuật phổ biến trong thiết kế thời trang.
she adjusted the ruching for a better fit.
Cô ấy đã điều chỉnh phần nhăn để vừa vặn hơn.
the dress features intricate ruching along the waistline.
Chiếc váy có các chi tiết nhăn phức tạp dọc theo đường eo.
ruching can help conceal certain body areas.
việc nhăn có thể giúp che đi một số vùng cơ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay