ruching

[US]/ˈruːʃɪŋ/
[UK]/ˈruːʧɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n.vải được tập hợp hoặc xếp nếp để tạo ra hiệu ứng trang trí

Phrases & Collocations

gathered ruching

ruching xếp ly

ruched dress

váy xếp ly

ruching detail

chi tiết xếp ly

side ruching

ruching bên hông

ruching effect

hiệu ứng xếp ly

ruching style

phong cách xếp ly

ruching design

thiết kế xếp ly

back ruching

ruching phía sau

ruching trim

viền xếp ly

ruching fabric

vải xếp ly

Example Sentences

ruching adds a beautiful texture to the dress.

việc nhăn thêm một kết cấu đẹp cho chiếc váy.

the designer used ruching to create a flattering silhouette.

nhà thiết kế đã sử dụng kỹ thuật nhăn để tạo ra một hình dáng đẹp mắt.

she loves the ruching detail on her blouse.

Cô ấy thích chi tiết nhăn trên áo blouse của mình.

ruching can make a simple garment look more elegant.

việc nhăn có thể khiến một trang phục đơn giản trông thanh lịch hơn.

he chose a dress with ruching for the party.

Anh ấy đã chọn một chiếc váy có nhăn cho buổi tiệc.

the ruching on the sleeves adds a unique touch.

việc nhăn trên tay áo thêm một nét độc đáo.

ruching is a popular technique in fashion design.

việc nhăn là một kỹ thuật phổ biến trong thiết kế thời trang.

she adjusted the ruching for a better fit.

Cô ấy đã điều chỉnh phần nhăn để vừa vặn hơn.

the dress features intricate ruching along the waistline.

Chiếc váy có các chi tiết nhăn phức tạp dọc theo đường eo.

ruching can help conceal certain body areas.

việc nhăn có thể giúp che đi một số vùng cơ thể.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now