heavy rucks
balo nặng
light rucks
balo nhẹ
military rucks
balo quân sự
backpacking rucks
balo đi phượt
school rucks
balo đi học
outdoor rucks
balo đi ngoài trời
travel rucks
balo du lịch
canvas rucks
balo vải canvas
hiking rucks
balo leo núi
tactical rucks
balo chiến thuật
he carried his rucks to the campsite.
anh ta mang ba lô của mình đến khu cắm trại.
she packed her rucks with all the essentials.
cô ấy đã chuẩn bị ba lô của mình với tất cả những vật dụng cần thiết.
rucks are essential for hiking trips.
ba lô rất cần thiết cho những chuyến đi bộ đường dài.
they filled their rucks with snacks and water.
họ đã đổ đầy ba lô của mình với đồ ăn nhẹ và nước.
he bought a new pair of rucks for the adventure.
anh ấy đã mua một cặp ba lô mới cho chuyến phiêu lưu.
rucks can be quite heavy when fully loaded.
ba lô có thể khá nặng khi được chất đầy.
she adjusted the straps on her rucks for comfort.
cô ấy đã điều chỉnh dây đai trên ba lô của mình để thoải mái.
rucks are great for carrying gear during travel.
ba lô rất tuyệt vời để mang theo thiết bị trong suốt chuyến đi.
he always keeps a map in his rucks.
anh ấy luôn giữ một bản đồ trong ba lô của mình.
they organized their rucks before the trip.
họ đã sắp xếp ba lô của mình trước chuyến đi.
heavy rucks
balo nặng
light rucks
balo nhẹ
military rucks
balo quân sự
backpacking rucks
balo đi phượt
school rucks
balo đi học
outdoor rucks
balo đi ngoài trời
travel rucks
balo du lịch
canvas rucks
balo vải canvas
hiking rucks
balo leo núi
tactical rucks
balo chiến thuật
he carried his rucks to the campsite.
anh ta mang ba lô của mình đến khu cắm trại.
she packed her rucks with all the essentials.
cô ấy đã chuẩn bị ba lô của mình với tất cả những vật dụng cần thiết.
rucks are essential for hiking trips.
ba lô rất cần thiết cho những chuyến đi bộ đường dài.
they filled their rucks with snacks and water.
họ đã đổ đầy ba lô của mình với đồ ăn nhẹ và nước.
he bought a new pair of rucks for the adventure.
anh ấy đã mua một cặp ba lô mới cho chuyến phiêu lưu.
rucks can be quite heavy when fully loaded.
ba lô có thể khá nặng khi được chất đầy.
she adjusted the straps on her rucks for comfort.
cô ấy đã điều chỉnh dây đai trên ba lô của mình để thoải mái.
rucks are great for carrying gear during travel.
ba lô rất tuyệt vời để mang theo thiết bị trong suốt chuyến đi.
he always keeps a map in his rucks.
anh ấy luôn giữ một bản đồ trong ba lô của mình.
they organized their rucks before the trip.
họ đã sắp xếp ba lô của mình trước chuyến đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay