rucks

[Mỹ]/rʌks/
[Anh]/rʌks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của ruck; một nhóm người lỏng lẻo
v. ngôi thứ ba số ít của ruck; hình thành một ruck

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy rucks

balo nặng

light rucks

balo nhẹ

military rucks

balo quân sự

backpacking rucks

balo đi phượt

school rucks

balo đi học

outdoor rucks

balo đi ngoài trời

travel rucks

balo du lịch

canvas rucks

balo vải canvas

hiking rucks

balo leo núi

tactical rucks

balo chiến thuật

Câu ví dụ

he carried his rucks to the campsite.

anh ta mang ba lô của mình đến khu cắm trại.

she packed her rucks with all the essentials.

cô ấy đã chuẩn bị ba lô của mình với tất cả những vật dụng cần thiết.

rucks are essential for hiking trips.

ba lô rất cần thiết cho những chuyến đi bộ đường dài.

they filled their rucks with snacks and water.

họ đã đổ đầy ba lô của mình với đồ ăn nhẹ và nước.

he bought a new pair of rucks for the adventure.

anh ấy đã mua một cặp ba lô mới cho chuyến phiêu lưu.

rucks can be quite heavy when fully loaded.

ba lô có thể khá nặng khi được chất đầy.

she adjusted the straps on her rucks for comfort.

cô ấy đã điều chỉnh dây đai trên ba lô của mình để thoải mái.

rucks are great for carrying gear during travel.

ba lô rất tuyệt vời để mang theo thiết bị trong suốt chuyến đi.

he always keeps a map in his rucks.

anh ấy luôn giữ một bản đồ trong ba lô của mình.

they organized their rucks before the trip.

họ đã sắp xếp ba lô của mình trước chuyến đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay