ruction

[Mỹ]/'rʌkʃ(ə)n/
[Anh]/ˈrʌkʃən/

Dịch

n. sự quấy rối ồn ào hoặc sự rối loạn.
Word Forms
số nhiềuructions

Cụm từ & Cách kết hợp

violent ruction

ỗ mã mã

cause a ruction

gây ra ỗ mã mã

Câu ví dụ

a senseless ruction over trivia.

một cuộc ẩu đả vô nghĩa vì những chuyện vặt vãnh.

A few years ago, this was a highly combustible fixture which pitted sides led by Roy Keane and the equally combative Patrick Vieira, causing ructions on and off the pitch.

Cách đây vài năm, đây là một trận đấu rất dễ cháy nổ, trong đó các đội bóng do Roy Keane và Patrick Vieira dẫn dắt, người cũng rất mạnh mẽ, đã gây ra những hậu quả trên và ngoài sân cỏ.

Political ructions and personal feuds boil to the surface as the tension mounts, making this a highly-charged thriller from famed writer Anthony Trollope.

Những bất ổn chính trị và những hận thù cá nhân sôi sục trào lên khi sự căng thẳng leo thang, biến đây trở thành một bộ phim trinh thám gay cấn từ nhà văn nổi tiếng Anthony Trollope.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay