steer the rudder
điều khiển bánh lái
ship's rudder
bánh lái tàu
rudder angle
góc bánh lái
we need to get that jury rudder fixed.
Chúng ta cần sửa lại bánh lái tạm thời đó.
bring the aircraft to a stall and apply full rudder .
Đưa máy bay vào trạng thái bế tắc và áp dụng bánh lái đầy đủ.
the rudder kept the dinghy straight against the set of the tide.
Thanh chèo giúp chiếc thuyền nhỏ đi thẳng hướng chống lại dòng chảy.
Midships Rudder to be held in the fore and aft position.
Thước lái ở giữa tàu phải được giữ ở vị trí dọc.
A sailor uses the rudder to make the ship go in the correct direction.
Một thủy thủ sử dụng bánh lái để điều khiển tàu đi đúng hướng.
Turn the rudder slightly so that we can ease the boat round.
Xoay bánh lái một chút để chúng ta có thể dễ dàng điều khiển thuyền.
II. Operational principles of airplane flying attitude: mainly reflected in the ailerons ,elevons and rudder operation system.
II. Các nguyên tắc hoạt động của tư thế bay của máy bay: chủ yếu phản ánh trong hệ thống điều khiển cánh liệng, cánh nâng và rudder.
at the same time, they loosened the ropes of the rudders, hoisted the foresail to the wind and headed for the beach.
Cùng lúc đó, họ nới lỏng dây cương của bánh lái, nâng buồm trước gió và hướng về bãi biển.
13958681890 This ship shall be of all steel welded construction with one continuous deck, bulbous stern, bulbous bow, single propeller, single rudder, forecastle, poop, and of stern-engined type.
13958681890 Tàu này sẽ được chế tạo hoàn toàn bằng thép hàn với một boong liên tục, thân tàu phình to, mũi tàu phình to, một chân vịt đơn, một bánh lái đơn, boong trước, boong sau và kiểu động cơ đặt sau.
steer the rudder
điều khiển bánh lái
ship's rudder
bánh lái tàu
rudder angle
góc bánh lái
we need to get that jury rudder fixed.
Chúng ta cần sửa lại bánh lái tạm thời đó.
bring the aircraft to a stall and apply full rudder .
Đưa máy bay vào trạng thái bế tắc và áp dụng bánh lái đầy đủ.
the rudder kept the dinghy straight against the set of the tide.
Thanh chèo giúp chiếc thuyền nhỏ đi thẳng hướng chống lại dòng chảy.
Midships Rudder to be held in the fore and aft position.
Thước lái ở giữa tàu phải được giữ ở vị trí dọc.
A sailor uses the rudder to make the ship go in the correct direction.
Một thủy thủ sử dụng bánh lái để điều khiển tàu đi đúng hướng.
Turn the rudder slightly so that we can ease the boat round.
Xoay bánh lái một chút để chúng ta có thể dễ dàng điều khiển thuyền.
II. Operational principles of airplane flying attitude: mainly reflected in the ailerons ,elevons and rudder operation system.
II. Các nguyên tắc hoạt động của tư thế bay của máy bay: chủ yếu phản ánh trong hệ thống điều khiển cánh liệng, cánh nâng và rudder.
at the same time, they loosened the ropes of the rudders, hoisted the foresail to the wind and headed for the beach.
Cùng lúc đó, họ nới lỏng dây cương của bánh lái, nâng buồm trước gió và hướng về bãi biển.
13958681890 This ship shall be of all steel welded construction with one continuous deck, bulbous stern, bulbous bow, single propeller, single rudder, forecastle, poop, and of stern-engined type.
13958681890 Tàu này sẽ được chế tạo hoàn toàn bằng thép hàn với một boong liên tục, thân tàu phình to, mũi tàu phình to, một chân vịt đơn, một bánh lái đơn, boong trước, boong sau và kiểu động cơ đặt sau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay