steering rudders
bánh lái điều khiển
fixed rudders
bánh lái cố định
adjustable rudders
bánh lái điều chỉnh
dual rudders
bánh lái đôi
vertical rudders
bánh lái dọc
large rudders
bánh lái lớn
small rudders
bánh lái nhỏ
port rudders
bánh lái mủi
starboard rudders
bánh lái lái
active rudders
bánh lái chủ động
boats use rudders to steer in the water.
Các thuyền sử dụng bánh lái để điều khiển trên mặt nước.
the pilot adjusted the rudders for better control.
Phi công đã điều chỉnh bánh lái để có khả năng kiểm soát tốt hơn.
rudders play a crucial role in navigation.
Bánh lái đóng vai trò quan trọng trong việc điều hướng.
he learned how to repair the rudders on his boat.
Anh ấy học cách sửa chữa bánh lái trên thuyền của mình.
rudders can be affected by strong currents.
Bánh lái có thể bị ảnh hưởng bởi dòng chảy mạnh.
she painted the rudders bright red for visibility.
Cô ấy sơn bánh lái màu đỏ tươi để dễ nhìn thấy.
adjusting the rudders can improve fuel efficiency.
Việc điều chỉnh bánh lái có thể cải thiện hiệu suất sử dụng nhiên liệu.
different types of boats have various rudder designs.
Các loại thuyền khác nhau có các thiết kế bánh lái khác nhau.
he studied how rudders affect a ship's performance.
Anh ấy nghiên cứu cách bánh lái ảnh hưởng đến hiệu suất của tàu.
the captain gave orders to turn the rudders.
Thuyền trưởng ra lệnh quay bánh lái.
steering rudders
bánh lái điều khiển
fixed rudders
bánh lái cố định
adjustable rudders
bánh lái điều chỉnh
dual rudders
bánh lái đôi
vertical rudders
bánh lái dọc
large rudders
bánh lái lớn
small rudders
bánh lái nhỏ
port rudders
bánh lái mủi
starboard rudders
bánh lái lái
active rudders
bánh lái chủ động
boats use rudders to steer in the water.
Các thuyền sử dụng bánh lái để điều khiển trên mặt nước.
the pilot adjusted the rudders for better control.
Phi công đã điều chỉnh bánh lái để có khả năng kiểm soát tốt hơn.
rudders play a crucial role in navigation.
Bánh lái đóng vai trò quan trọng trong việc điều hướng.
he learned how to repair the rudders on his boat.
Anh ấy học cách sửa chữa bánh lái trên thuyền của mình.
rudders can be affected by strong currents.
Bánh lái có thể bị ảnh hưởng bởi dòng chảy mạnh.
she painted the rudders bright red for visibility.
Cô ấy sơn bánh lái màu đỏ tươi để dễ nhìn thấy.
adjusting the rudders can improve fuel efficiency.
Việc điều chỉnh bánh lái có thể cải thiện hiệu suất sử dụng nhiên liệu.
different types of boats have various rudder designs.
Các loại thuyền khác nhau có các thiết kế bánh lái khác nhau.
he studied how rudders affect a ship's performance.
Anh ấy nghiên cứu cách bánh lái ảnh hưởng đến hiệu suất của tàu.
the captain gave orders to turn the rudders.
Thuyền trưởng ra lệnh quay bánh lái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay