ruddle red
đỏ ruddle
ruddle powder
bột ruddle
ruddle pigment
pigment ruddle
ruddle clay
đất sét ruddle
ruddle mix
hỗn hợp ruddle
ruddle wash
rửa ruddle
ruddle stain
vết ố ruddle
ruddle source
nguồn ruddle
ruddle art
nghệ thuật ruddle
ruddle application
ứng dụng ruddle
we decided to ruddle the sheep to mark them for the season.
Chúng tôi quyết định dùng vôi để đánh dấu cừu cho mùa vụ.
the farmer used ruddle to differentiate his cattle from others.
Người nông dân sử dụng vôi để phân biệt gia súc của mình với những người khác.
ruddle is often used in traditional farming practices.
Vôi thường được sử dụng trong các phương pháp canh tác truyền thống.
she explained how to ruddle the animals effectively.
Cô ấy giải thích cách dùng vôi đánh dấu động vật một cách hiệu quả.
using ruddle can help in identifying livestock during sales.
Việc sử dụng vôi có thể giúp xác định gia súc trong quá trình bán.
the children enjoyed playing with ruddle while helping on the farm.
Những đứa trẻ thích chơi đùa với vôi khi giúp đỡ trên nông trại.
ruddle has been a part of farming culture for centuries.
Vôi đã là một phần của văn hóa nông nghiệp trong nhiều thế kỷ.
he learned to ruddle the animals from his grandfather.
Anh ấy học cách dùng vôi đánh dấu động vật từ ông nội của mình.
ruddling is a simple yet effective way to manage livestock.
Việc đánh dấu bằng vôi là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để quản lý gia súc.
after ruddling, we could easily recognize our sheep in the field.
Sau khi đánh dấu bằng vôi, chúng tôi có thể dễ dàng nhận ra cừu của mình trong đồng.
ruddle red
đỏ ruddle
ruddle powder
bột ruddle
ruddle pigment
pigment ruddle
ruddle clay
đất sét ruddle
ruddle mix
hỗn hợp ruddle
ruddle wash
rửa ruddle
ruddle stain
vết ố ruddle
ruddle source
nguồn ruddle
ruddle art
nghệ thuật ruddle
ruddle application
ứng dụng ruddle
we decided to ruddle the sheep to mark them for the season.
Chúng tôi quyết định dùng vôi để đánh dấu cừu cho mùa vụ.
the farmer used ruddle to differentiate his cattle from others.
Người nông dân sử dụng vôi để phân biệt gia súc của mình với những người khác.
ruddle is often used in traditional farming practices.
Vôi thường được sử dụng trong các phương pháp canh tác truyền thống.
she explained how to ruddle the animals effectively.
Cô ấy giải thích cách dùng vôi đánh dấu động vật một cách hiệu quả.
using ruddle can help in identifying livestock during sales.
Việc sử dụng vôi có thể giúp xác định gia súc trong quá trình bán.
the children enjoyed playing with ruddle while helping on the farm.
Những đứa trẻ thích chơi đùa với vôi khi giúp đỡ trên nông trại.
ruddle has been a part of farming culture for centuries.
Vôi đã là một phần của văn hóa nông nghiệp trong nhiều thế kỷ.
he learned to ruddle the animals from his grandfather.
Anh ấy học cách dùng vôi đánh dấu động vật từ ông nội của mình.
ruddling is a simple yet effective way to manage livestock.
Việc đánh dấu bằng vôi là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để quản lý gia súc.
after ruddling, we could easily recognize our sheep in the field.
Sau khi đánh dấu bằng vôi, chúng tôi có thể dễ dàng nhận ra cừu của mình trong đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay