ruddle

[Mỹ]/ˈrʌd.əl/
[Anh]/ˈrʌd.əl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sắc tố màu đất son; đất son đỏ
v. đánh dấu bằng đất đỏ; làm đỏ bằng đất son
Word Forms
số nhiềuruddles
ngôi thứ ba số ítruddles
hiện tại phân từruddling
thì quá khứruddled
quá khứ phân từruddled

Cụm từ & Cách kết hợp

ruddle red

đỏ ruddle

ruddle powder

bột ruddle

ruddle pigment

pigment ruddle

ruddle clay

đất sét ruddle

ruddle mix

hỗn hợp ruddle

ruddle wash

rửa ruddle

ruddle stain

vết ố ruddle

ruddle source

nguồn ruddle

ruddle art

nghệ thuật ruddle

ruddle application

ứng dụng ruddle

Câu ví dụ

we decided to ruddle the sheep to mark them for the season.

Chúng tôi quyết định dùng vôi để đánh dấu cừu cho mùa vụ.

the farmer used ruddle to differentiate his cattle from others.

Người nông dân sử dụng vôi để phân biệt gia súc của mình với những người khác.

ruddle is often used in traditional farming practices.

Vôi thường được sử dụng trong các phương pháp canh tác truyền thống.

she explained how to ruddle the animals effectively.

Cô ấy giải thích cách dùng vôi đánh dấu động vật một cách hiệu quả.

using ruddle can help in identifying livestock during sales.

Việc sử dụng vôi có thể giúp xác định gia súc trong quá trình bán.

the children enjoyed playing with ruddle while helping on the farm.

Những đứa trẻ thích chơi đùa với vôi khi giúp đỡ trên nông trại.

ruddle has been a part of farming culture for centuries.

Vôi đã là một phần của văn hóa nông nghiệp trong nhiều thế kỷ.

he learned to ruddle the animals from his grandfather.

Anh ấy học cách dùng vôi đánh dấu động vật từ ông nội của mình.

ruddling is a simple yet effective way to manage livestock.

Việc đánh dấu bằng vôi là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để quản lý gia súc.

after ruddling, we could easily recognize our sheep in the field.

Sau khi đánh dấu bằng vôi, chúng tôi có thể dễ dàng nhận ra cừu của mình trong đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay