avoiding rudeness
Tránh sự vô lễ
displaying rudeness
Thể hiện sự vô lễ
ignoring rudeness
Bỏ qua sự vô lễ
excusing rudeness
Làm đổ lỗi cho sự vô lễ
tolerating rudenesses
Tolerating rudenesses
witnessing rudeness
Chứng kiến sự vô lễ
responding to rudeness
Phản ứng với sự vô lễ
addressing rudeness
Xử lý sự vô lễ
perpetrator of rudeness
Người gây ra sự vô lễ
instances of rudeness
Các trường hợp vô lễ
we forgave her for her numerous rudenesses.
Chúng tôi đã tha thứ cho cô ấy vì những sự vô lễ của cô ấy.
the waiter's rudenesses were unacceptable and we complained.
Các hành vi vô lễ của nhân viên phục vụ là không thể chấp nhận được và chúng tôi đã phàn nàn.
he apologized for his past rudenesses towards his colleagues.
Ông ấy xin lỗi vì những hành vi vô lễ trước đây đối với đồng nghiệp của mình.
the children were reprimanded for their constant rudenesses.
Các em trẻ đã bị khiển trách vì những hành vi vô lễ liên tục.
she pointed out the various rudenesses of the customer's behavior.
Cô ấy chỉ ra các hành vi vô lễ khác nhau trong thái độ của khách hàng.
witnessing such rudenesses made me feel incredibly uncomfortable.
Chứng kiến những hành vi vô lễ như vậy khiến tôi cảm thấy vô cùng khó chịu.
the manager addressed the staff about recurring rudenesses towards clients.
Quản lý đã nói chuyện với nhân viên về những hành vi vô lễ lặp đi lặp lại đối với khách hàng.
despite warnings, he continued to display many rudenesses.
Dù đã được cảnh báo, ông ấy vẫn tiếp tục thể hiện nhiều hành vi vô lễ.
the training program aimed to eliminate rudenesses in customer service.
Chương trình đào tạo nhằm loại bỏ các hành vi vô lễ trong dịch vụ khách hàng.
her response was a perfect example of blatant rudenesses.
Phản ứng của cô ấy là một ví dụ hoàn hảo về sự vô lễ trắng trợn.
we documented all instances of rudenesses for future reference.
Chúng tôi đã ghi lại tất cả các trường hợp vô lễ này để tham khảo sau này.
avoiding rudeness
Tránh sự vô lễ
displaying rudeness
Thể hiện sự vô lễ
ignoring rudeness
Bỏ qua sự vô lễ
excusing rudeness
Làm đổ lỗi cho sự vô lễ
tolerating rudenesses
Tolerating rudenesses
witnessing rudeness
Chứng kiến sự vô lễ
responding to rudeness
Phản ứng với sự vô lễ
addressing rudeness
Xử lý sự vô lễ
perpetrator of rudeness
Người gây ra sự vô lễ
instances of rudeness
Các trường hợp vô lễ
we forgave her for her numerous rudenesses.
Chúng tôi đã tha thứ cho cô ấy vì những sự vô lễ của cô ấy.
the waiter's rudenesses were unacceptable and we complained.
Các hành vi vô lễ của nhân viên phục vụ là không thể chấp nhận được và chúng tôi đã phàn nàn.
he apologized for his past rudenesses towards his colleagues.
Ông ấy xin lỗi vì những hành vi vô lễ trước đây đối với đồng nghiệp của mình.
the children were reprimanded for their constant rudenesses.
Các em trẻ đã bị khiển trách vì những hành vi vô lễ liên tục.
she pointed out the various rudenesses of the customer's behavior.
Cô ấy chỉ ra các hành vi vô lễ khác nhau trong thái độ của khách hàng.
witnessing such rudenesses made me feel incredibly uncomfortable.
Chứng kiến những hành vi vô lễ như vậy khiến tôi cảm thấy vô cùng khó chịu.
the manager addressed the staff about recurring rudenesses towards clients.
Quản lý đã nói chuyện với nhân viên về những hành vi vô lễ lặp đi lặp lại đối với khách hàng.
despite warnings, he continued to display many rudenesses.
Dù đã được cảnh báo, ông ấy vẫn tiếp tục thể hiện nhiều hành vi vô lễ.
the training program aimed to eliminate rudenesses in customer service.
Chương trình đào tạo nhằm loại bỏ các hành vi vô lễ trong dịch vụ khách hàng.
her response was a perfect example of blatant rudenesses.
Phản ứng của cô ấy là một ví dụ hoàn hảo về sự vô lễ trắng trợn.
we documented all instances of rudenesses for future reference.
Chúng tôi đã ghi lại tất cả các trường hợp vô lễ này để tham khảo sau này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay