ruffianisms

[Mỹ]/ˈrʌfɪənɪz(ə)m/
[Anh]/ˈrʌfɪənˌɪzəm/

Dịch

n.tính cách hoặc hành vi của một kẻ côn đồ; hành vi thô bạo, bạo lực hoặc không tuân thủ.

Cụm từ & Cách kết hợp

ruffianism behavior

hành vi lưu manh

ruffianism culture

văn hóa lưu manh

ruffianism tactics

chiến thuật lưu manh

ruffianism attitude

thái độ lưu manh

ruffianism influence

ảnh hưởng của lưu manh

ruffianism elements

các yếu tố lưu manh

ruffianism practices

các hành vi lưu manh

ruffianism roots

gốc rễ của lưu manh

ruffianism incidents

các vụ việc lưu manh

ruffianism issues

các vấn đề về lưu manh

Câu ví dụ

ruffianism is often associated with a lack of respect for authority.

chủ nghĩa lưu manh thường gắn liền với sự thiếu tôn trọng quyền lực.

the rise of ruffianism in urban areas is a growing concern.

sự trỗi dậy của chủ nghĩa lưu manh ở các khu vực đô thị là một mối quan ngại ngày càng tăng.

many people believe that ruffianism stems from socioeconomic issues.

nhiều người tin rằng chủ nghĩa lưu manh bắt nguồn từ các vấn đề kinh tế - xã hội.

ruffianism can lead to increased crime rates in communities.

chủ nghĩa lưu manh có thể dẫn đến tỷ lệ tội phạm gia tăng trong cộng đồng.

governments are taking measures to combat ruffianism.

các chính phủ đang thực hiện các biện pháp để chống lại chủ nghĩa lưu manh.

education plays a key role in preventing ruffianism among youth.

giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa chủ nghĩa lưu manh trong giới trẻ.

ruffianism often disrupts public order and safety.

chủ nghĩa lưu manh thường gây rối trật tự và an toàn công cộng.

communities are organizing events to raise awareness about ruffianism.

các cộng đồng đang tổ chức các sự kiện để nâng cao nhận thức về chủ nghĩa lưu manh.

ruffianism can have negative effects on local businesses.

chủ nghĩa lưu manh có thể có tác động tiêu cực đến các doanh nghiệp địa phương.

some argue that media portrayal contributes to the perception of ruffianism.

một số người cho rằng cách thể hiện của truyền thông góp phần vào nhận thức về chủ nghĩa lưu manh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay