rufflings

[Mỹ]/[ˈrʌf.lɪŋz]/
[Anh]/[ˈrʌf.lɪŋz]/

Dịch

v. Để tạo nếp nhăn (trên quần áo).
n. Một nếp nhăn hoặc tạo hình.; Hành động tạo hoặc đặt các nếp nhăn.

Câu ví dụ

she caused a lot of ruffling feathers with her controversial opinion.

Cô ấy đã gây ra nhiều sự khó chịu với quan điểm gây tranh cãi của mình.

the wind was ruffling his hair as he walked down the street.

Gió thổi tung mái tóc anh ấy khi anh ấy đi xuống phố.

the puppy's playful antics caused ruffling among the older dogs.

Những trò nghịch ngợm đáng yêu của chú chó con đã gây ra sự xáo trộn trong số những chú chó lớn tuổi.

he anticipated some ruffling of opinions during the board meeting.

Anh ta dự đoán sẽ có một số ý kiến trái chiều trong cuộc họp ban quản trị.

the unexpected announcement caused considerable ruffling in the office.

Thông báo bất ngờ đã gây ra sự xáo trộn đáng kể trong văn phòng.

the politician’s speech was designed to ruffling the status quo.

Bài phát biểu của chính trị gia được thiết kế để làm xáo trộn hiện trạng.

the new policy is likely to cause some ruffling among employees.

Chính sách mới có khả năng gây ra một số sự khó chịu trong số nhân viên.

the cat’s sudden appearance ruffling the pigeons in the park.

Sự xuất hiện đột ngột của con mèo đã làm xáo trộn những con bồ câu trong công viên.

the comedian’s jokes were ruffling the audience with laughter.

Những câu đùa của người hài hước đã khiến khán giả bật cười.

the team’s performance was ruffling the expectations of the fans.

Thành tích của đội đã làm thay đổi kỳ vọng của người hâm mộ.

the news of the merger caused ruffling in the financial markets.

Tin tức về việc sáp nhập đã gây ra sự xáo trộn trên thị trường tài chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay