rugas

[Mỹ]/ˈruːɡəs/
[Anh]/ˈruːɡəs/

Dịch

n. gờ; nếp nhăn trong sinh học

Cụm từ & Cách kết hợp

rugas treatment

điều trị mụn rộp

reduce rugas

giảm mụn rộp

rugas removal

loại bỏ mụn rộp

rugas cream

kem trị mụn rộp

prevent rugas

ngăn ngừa mụn rộp

rugas filler

dung dịch lấp đầy mụn rộp

rugas solution

giải pháp trị mụn rộp

treat rugas

điều trị mụn rộp

rugas reduction

giảm mụn rộp

rugas expert

chuyên gia về mụn rộp

Câu ví dụ

rugas are often found in the skin as we age.

Các nếp nhăn thường xuất hiện trên da khi chúng ta già đi.

she applied cream to reduce the appearance of rugas.

Cô ấy thoa kem để giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.

many people seek treatments to eliminate rugas.

Nhiều người tìm kiếm các phương pháp điều trị để loại bỏ các nếp nhăn.

rugas can be a sign of stress and fatigue.

Các nếp nhăn có thể là dấu hiệu của căng thẳng và mệt mỏi.

her face was marked by deep rugas from years of sun exposure.

Khuôn mặt cô ấy bị đánh dấu bởi các nếp nhăn sâu do nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

there are various products designed to reduce rugas.

Có nhiều sản phẩm được thiết kế để giảm các nếp nhăn.

regular hydration can help prevent rugas.

Uống đủ nước thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa các nếp nhăn.

she noticed rugas forming around her eyes.

Cô ấy nhận thấy các nếp nhăn bắt đầu hình thành xung quanh mắt.

some people embrace their rugas as a sign of wisdom.

Một số người chấp nhận các nếp nhăn của họ như một dấu hiệu của sự khôn ngoan.

rugas can be minimized with a healthy lifestyle.

Các nếp nhăn có thể được giảm thiểu bằng lối sống lành mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay