rugas treatment
điều trị mụn rộp
reduce rugas
giảm mụn rộp
rugas removal
loại bỏ mụn rộp
rugas cream
kem trị mụn rộp
prevent rugas
ngăn ngừa mụn rộp
rugas filler
dung dịch lấp đầy mụn rộp
rugas solution
giải pháp trị mụn rộp
treat rugas
điều trị mụn rộp
rugas reduction
giảm mụn rộp
rugas expert
chuyên gia về mụn rộp
rugas are often found in the skin as we age.
Các nếp nhăn thường xuất hiện trên da khi chúng ta già đi.
she applied cream to reduce the appearance of rugas.
Cô ấy thoa kem để giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
many people seek treatments to eliminate rugas.
Nhiều người tìm kiếm các phương pháp điều trị để loại bỏ các nếp nhăn.
rugas can be a sign of stress and fatigue.
Các nếp nhăn có thể là dấu hiệu của căng thẳng và mệt mỏi.
her face was marked by deep rugas from years of sun exposure.
Khuôn mặt cô ấy bị đánh dấu bởi các nếp nhăn sâu do nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
there are various products designed to reduce rugas.
Có nhiều sản phẩm được thiết kế để giảm các nếp nhăn.
regular hydration can help prevent rugas.
Uống đủ nước thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa các nếp nhăn.
she noticed rugas forming around her eyes.
Cô ấy nhận thấy các nếp nhăn bắt đầu hình thành xung quanh mắt.
some people embrace their rugas as a sign of wisdom.
Một số người chấp nhận các nếp nhăn của họ như một dấu hiệu của sự khôn ngoan.
rugas can be minimized with a healthy lifestyle.
Các nếp nhăn có thể được giảm thiểu bằng lối sống lành mạnh.
rugas treatment
điều trị mụn rộp
reduce rugas
giảm mụn rộp
rugas removal
loại bỏ mụn rộp
rugas cream
kem trị mụn rộp
prevent rugas
ngăn ngừa mụn rộp
rugas filler
dung dịch lấp đầy mụn rộp
rugas solution
giải pháp trị mụn rộp
treat rugas
điều trị mụn rộp
rugas reduction
giảm mụn rộp
rugas expert
chuyên gia về mụn rộp
rugas are often found in the skin as we age.
Các nếp nhăn thường xuất hiện trên da khi chúng ta già đi.
she applied cream to reduce the appearance of rugas.
Cô ấy thoa kem để giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
many people seek treatments to eliminate rugas.
Nhiều người tìm kiếm các phương pháp điều trị để loại bỏ các nếp nhăn.
rugas can be a sign of stress and fatigue.
Các nếp nhăn có thể là dấu hiệu của căng thẳng và mệt mỏi.
her face was marked by deep rugas from years of sun exposure.
Khuôn mặt cô ấy bị đánh dấu bởi các nếp nhăn sâu do nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
there are various products designed to reduce rugas.
Có nhiều sản phẩm được thiết kế để giảm các nếp nhăn.
regular hydration can help prevent rugas.
Uống đủ nước thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa các nếp nhăn.
she noticed rugas forming around her eyes.
Cô ấy nhận thấy các nếp nhăn bắt đầu hình thành xung quanh mắt.
some people embrace their rugas as a sign of wisdom.
Một số người chấp nhận các nếp nhăn của họ như một dấu hiệu của sự khôn ngoan.
rugas can be minimized with a healthy lifestyle.
Các nếp nhăn có thể được giảm thiểu bằng lối sống lành mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay