ruggedizations

[Mỹ]/ˌrʌɡɪdaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌrʌɡɪdaɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n.quá trình làm cho cái gì đó bền bỉ hoặc chắc chắn

Cụm từ & Cách kết hợp

ruggedizations process

quy trình ruggedization

ruggedizations standards

tiêu chuẩn ruggedization

ruggedizations testing

thử nghiệm ruggedization

ruggedizations features

tính năng ruggedization

ruggedizations solutions

giải pháp ruggedization

ruggedizations requirements

yêu cầu ruggedization

ruggedizations applications

ứng dụng ruggedization

ruggedizations design

thiết kế ruggedization

ruggedizations benefits

lợi ích của ruggedization

ruggedizations approach

cách tiếp cận ruggedization

Câu ví dụ

the ruggedizations of the equipment ensure it can withstand harsh environments.

Những cải tiến độ bền của thiết bị đảm bảo nó có thể chịu được môi trường khắc nghiệt.

ruggedizations are essential for military-grade technology.

Những cải tiến độ bền rất cần thiết cho công nghệ quân sự.

we need to focus on the ruggedizations of our new product line.

Chúng ta cần tập trung vào những cải tiến độ bền của dòng sản phẩm mới của chúng tôi.

the ruggedizations help to prolong the lifespan of the devices.

Những cải tiến độ bền giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

incorporating ruggedizations can significantly reduce maintenance costs.

Việc tích hợp những cải tiến độ bền có thể giảm đáng kể chi phí bảo trì.

ruggedizations are often used in outdoor gear.

Những cải tiến độ bền thường được sử dụng trong đồ dùng ngoài trời.

the ruggedizations made the product more appealing to adventure seekers.

Những cải tiến độ bền khiến sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn đối với những người yêu thích phiêu lưu.

engineers are working on the ruggedizations of the new prototype.

Các kỹ sư đang làm việc trên những cải tiến độ bền của nguyên mẫu mới.

ruggedizations can enhance user confidence in extreme conditions.

Những cải tiến độ bền có thể nâng cao sự tự tin của người dùng trong điều kiện khắc nghiệt.

the ruggedizations are a key selling point for this model.

Những cải tiến độ bền là một điểm bán hàng quan trọng của mẫu này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay