ruggedizing

[Mỹ]/ˈrʌɡɪdaɪzɪŋ/
[Anh]/ˈrʌɡɪdaɪzɪŋ/

Dịch

vt. làm cho cái gì đó bền vững hoặc mạnh mẽ

Cụm từ & Cách kết hợp

ruggedizing equipment

thiết bị hóa bền

ruggedizing solutions

giải pháp hóa bền

ruggedizing technology

công nghệ hóa bền

ruggedizing process

quy trình hóa bền

ruggedizing standards

tiêu chuẩn hóa bền

ruggedizing design

thiết kế hóa bền

ruggedizing features

tính năng hóa bền

ruggedizing methods

phương pháp hóa bền

ruggedizing products

sản phẩm hóa bền

ruggedizing criteria

tiêu chí hóa bền

Câu ví dụ

ruggedizing the equipment ensures it can withstand harsh conditions.

Việc gia cố thiết bị đảm bảo nó có thể chịu được điều kiện khắc nghiệt.

the ruggedizing process improves the product's durability significantly.

Quá trình gia cố đáng kể cải thiện độ bền của sản phẩm.

many outdoor products require ruggedizing to meet industry standards.

Nhiều sản phẩm ngoài trời cần gia cố để đáp ứng các tiêu chuẩn ngành.

ruggedizing your smartphone can protect it from drops and impacts.

Việc gia cố điện thoại thông minh của bạn có thể bảo vệ nó khỏi rơi và va đập.

the ruggedizing of military gear is essential for field operations.

Việc gia cố thiết bị quân sự là điều cần thiết cho các hoạt động trên chiến trường.

companies are focusing on ruggedizing their laptops for outdoor use.

Các công ty đang tập trung vào việc gia cố máy tính xách tay của họ để sử dụng ngoài trời.

ruggedizing components can extend the lifespan of machinery.

Việc gia cố các bộ phận có thể kéo dài tuổi thọ của máy móc.

the ruggedizing technique used in this project is innovative.

Kỹ thuật gia cố được sử dụng trong dự án này là sáng tạo.

ruggedizing tools makes them suitable for extreme environments.

Việc gia cố dụng cụ khiến chúng phù hợp với các môi trường khắc nghiệt.

we are investing in ruggedizing our products to enhance customer satisfaction.

Chúng tôi đang đầu tư vào việc gia cố sản phẩm của mình để nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay