ruing

[Mỹ]/ruːɪŋ/
[Anh]/ruːɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.cảm thấy hối tiếc về điều gì đó; cắt lông cừu

Cụm từ & Cách kết hợp

ruing the past

hối hận về quá khứ

ruing my choices

hối hận về những lựa chọn của tôi

ruing lost time

hối hận về thời gian đã mất

ruing missed opportunities

hối hận về những cơ hội đã bỏ lỡ

ruing bad decisions

hối hận về những quyết định tồi tệ

ruing past mistakes

hối hận về những sai lầm trong quá khứ

ruing lost chances

hối hận về những cơ hội đã mất

ruing unfulfilled dreams

hối hận về những ước mơ chưa thành hiện thực

ruing broken trust

hối hận về sự phản bội niềm tin

ruing poor judgment

hối hận về sự đánh giá kém

Câu ví dụ

he is ruing the decision he made last year.

anh ấy đang hối hận về quyết định anh ấy đã đưa ra năm ngoái.

she spent the evening ruing missed opportunities.

cô ấy đã dành cả buổi tối hối hận về những cơ hội đã bỏ lỡ.

they are ruing their choice of location for the event.

họ đang hối hận về việc chọn địa điểm cho sự kiện.

after the argument, he was ruing his harsh words.

sau cuộc tranh cãi, anh ấy đã hối hận về những lời nói gay gắt của mình.

many are ruing the lack of preparation for the storm.

nhiều người hối hận vì đã không chuẩn bị cho cơn bão.

she found herself ruing the time spent on unproductive tasks.

cô ấy nhận thấy mình đang hối hận về thời gian dành cho những nhiệm vụ không hiệu quả.

he is ruing the fact that he didn't study harder.

anh ấy đang hối hận vì đã không học hành chăm chỉ hơn.

they are ruing the missed chance to travel abroad.

họ đang hối hận vì đã bỏ lỡ cơ hội đi nước ngoài.

she is ruing her decision to invest in that company.

cô ấy đang hối hận về quyết định đầu tư vào công ty đó.

after the breakup, he spent days ruing the relationship.

sau khi chia tay, anh ấy đã dành nhiều ngày để hối hận về mối quan hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay