| số nhiều | rumexes |
rumex grows abundantly in wild meadows during spring months.
Rumex phát triển mạnh mẽ trong các cánh đồng hoang dã vào các tháng mùa xuân.
the broad leaves of rumex are characteristic of this plant genus.
Lá rộng của rumex là đặc trưng của chi thực vật này.
many farmers consider rumex to be one of the most persistent weeds.
Nhiều nông dân coi rumex là một trong những loại cỏ dại bền bỉ nhất.
rumex thrives particularly well in moist soil conditions near water sources.
Rumex phát triển rất tốt trong điều kiện đất ẩm gần nguồn nước.
several edible species of rumex have been consumed in traditional cuisines for centuries.
Một số loài ăn được của rumex đã được sử dụng trong ẩm thực truyền thống trong hàng thế kỷ.
the deep taproots of rumex have long been used in herbal medicine preparations.
Các rễ củ sâu của rumex đã được sử dụng trong các chế phẩm y học dân gian từ lâu.
rumex spreads aggressively through its underground rhizome system.
Rumex lan rộng một cách mạnh mẽ thông qua hệ thống rễ củ dưới đất của nó.
gardeners frequently struggle to completely eradicate rumex from cultivated areas.
Những người làm vườn thường xuyên gặp khó khăn trong việc loại bỏ hoàn toàn rumex khỏi các khu vực canh tác.
rumex contains significant levels of oxalic acid that give its leaves a sour taste.
Rumex chứa hàm lượng axit oxalic đáng kể làm cho lá có vị chua.
the small greenish flowers of rumex appear in dense clusters during summer.
Các bông hoa xanh lục nhỏ của rumex xuất hiện thành cụm dày đặc vào mùa hè.
rumex commonly grows along riverbanks and in other riparian habitats.
Rumex thường mọc dọc theo bờ sông và trong các môi trường sống ven nước khác.
traditional herbalists have prescribed rumex extracts for various ailments throughout history.
Các nhà thầy thuốc dân gian truyền thống đã kê đơn chiết xuất rumex cho nhiều bệnh lý khác nhau trong suốt lịch sử.
rumex aggressively competes with agricultural crops for essential nutrients in the soil.
Rumex cạnh tranh gay gắt với các cây trồng nông nghiệp để giành các chất dinh dưỡng thiết yếu trong đất.
the tart-flavored leaves of rumex can be added to salads and soups.
Lá có vị chua của rumex có thể được thêm vào salad và súp.
researchers continue to study the medicinal properties of various rumex species.
Các nhà nghiên cứu tiếp tục nghiên cứu các đặc tính dược lý của nhiều loài rumex khác nhau.
rumex grows abundantly in wild meadows during spring months.
Rumex phát triển mạnh mẽ trong các cánh đồng hoang dã vào các tháng mùa xuân.
the broad leaves of rumex are characteristic of this plant genus.
Lá rộng của rumex là đặc trưng của chi thực vật này.
many farmers consider rumex to be one of the most persistent weeds.
Nhiều nông dân coi rumex là một trong những loại cỏ dại bền bỉ nhất.
rumex thrives particularly well in moist soil conditions near water sources.
Rumex phát triển rất tốt trong điều kiện đất ẩm gần nguồn nước.
several edible species of rumex have been consumed in traditional cuisines for centuries.
Một số loài ăn được của rumex đã được sử dụng trong ẩm thực truyền thống trong hàng thế kỷ.
the deep taproots of rumex have long been used in herbal medicine preparations.
Các rễ củ sâu của rumex đã được sử dụng trong các chế phẩm y học dân gian từ lâu.
rumex spreads aggressively through its underground rhizome system.
Rumex lan rộng một cách mạnh mẽ thông qua hệ thống rễ củ dưới đất của nó.
gardeners frequently struggle to completely eradicate rumex from cultivated areas.
Những người làm vườn thường xuyên gặp khó khăn trong việc loại bỏ hoàn toàn rumex khỏi các khu vực canh tác.
rumex contains significant levels of oxalic acid that give its leaves a sour taste.
Rumex chứa hàm lượng axit oxalic đáng kể làm cho lá có vị chua.
the small greenish flowers of rumex appear in dense clusters during summer.
Các bông hoa xanh lục nhỏ của rumex xuất hiện thành cụm dày đặc vào mùa hè.
rumex commonly grows along riverbanks and in other riparian habitats.
Rumex thường mọc dọc theo bờ sông và trong các môi trường sống ven nước khác.
traditional herbalists have prescribed rumex extracts for various ailments throughout history.
Các nhà thầy thuốc dân gian truyền thống đã kê đơn chiết xuất rumex cho nhiều bệnh lý khác nhau trong suốt lịch sử.
rumex aggressively competes with agricultural crops for essential nutrients in the soil.
Rumex cạnh tranh gay gắt với các cây trồng nông nghiệp để giành các chất dinh dưỡng thiết yếu trong đất.
the tart-flavored leaves of rumex can be added to salads and soups.
Lá có vị chua của rumex có thể được thêm vào salad và súp.
researchers continue to study the medicinal properties of various rumex species.
Các nhà nghiên cứu tiếp tục nghiên cứu các đặc tính dược lý của nhiều loài rumex khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay