ruminating thoughts
suy nghĩ trầm ngẩm
ruminating over
nghiền ngẫm về
ruminating mind
tâm trí trầm ngẩm
ruminating feelings
cảm xúc trầm ngẩm
ruminating ideas
ý tưởng trầm ngẩm
ruminating questions
những câu hỏi trầm ngẩm
ruminating on
nghiền ngẫm về
ruminating process
quá trình trầm ngẩm
ruminating experiences
những trải nghiệm trầm ngẩm
ruminating moment
khoảnh khắc trầm ngẩm
she spent hours ruminating over her life choices.
Cô ấy đã dành hàng giờ suy nghĩ về những lựa chọn cuộc sống của mình.
ruminating on past mistakes can help you grow.
Việc suy nghĩ về những sai lầm trong quá khứ có thể giúp bạn trưởng thành.
he was ruminating about his future career options.
Anh ấy đang suy nghĩ về các lựa chọn sự nghiệp trong tương lai của mình.
ruminating on the meaning of life is common.
Việc suy nghĩ về ý nghĩa cuộc sống là điều phổ biến.
after ruminating, she decided to change her major.
Sau khi suy nghĩ, cô ấy quyết định thay đổi chuyên ngành của mình.
he often finds himself ruminating late at night.
Anh ấy thường thấy mình suy nghĩ muộn vào ban đêm.
ruminating can sometimes lead to anxiety.
Việc suy nghĩ có thể đôi khi dẫn đến lo lắng.
she enjoys ruminating on philosophical questions.
Cô ấy thích suy nghĩ về những câu hỏi triết học.
ruminating over the book's ending left him puzzled.
Việc suy nghĩ về cái kết của cuốn sách khiến anh ấy bối rối.
he was ruminating about how to improve his skills.
Anh ấy đang suy nghĩ về cách cải thiện kỹ năng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay