ruminative thoughts
những suy nghĩ trầm tư
ruminative mood
tâm trạng trầm tư
ruminative reflection
suy ngẫm trầm tư
ruminative state
trạng thái trầm tư
ruminative process
quá trình trầm tư
ruminative nature
bản chất trầm tư
ruminative analysis
phân tích trầm tư
ruminative inquiry
nghiên cứu trầm tư
ruminative dialogue
thảo luận trầm tư
ruminative exploration
khám phá trầm tư
his ruminative nature often led him to contemplate life's mysteries.
bản chất trầm tư của anh thường khiến anh suy nghĩ về những bí ẩn của cuộc sống.
after a ruminative evening, she decided to change her career path.
sau một buổi tối trầm tư, cô quyết định thay đổi sự nghiệp của mình.
his ruminative thoughts kept him awake at night.
những suy nghĩ trầm tư của anh khiến anh thức trắng đêm.
she wrote a ruminative essay about her childhood experiences.
cô viết một bài luận trầm tư về những kinh nghiệm thời thơ ấu của mình.
the ruminative process of writing helps clarify his ideas.
quá trình suy nghĩ trong quá trình viết giúp anh làm rõ ý tưởng của mình.
his ruminative approach to problem-solving is very effective.
phương pháp giải quyết vấn đề trầm tư của anh rất hiệu quả.
she often engages in ruminative walks through the park.
cô thường đi dạo trầm tư trong công viên.
ruminative discussions can lead to deeper understanding.
những cuộc thảo luận trầm tư có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn.
his ruminative nature makes him an excellent philosopher.
bản chất trầm tư của anh khiến anh trở thành một triết gia xuất sắc.
she enjoys ruminative reading, pondering each paragraph.
cô thích đọc sách một cách trầm tư, suy nghĩ về từng đoạn văn.
ruminative thoughts
những suy nghĩ trầm tư
ruminative mood
tâm trạng trầm tư
ruminative reflection
suy ngẫm trầm tư
ruminative state
trạng thái trầm tư
ruminative process
quá trình trầm tư
ruminative nature
bản chất trầm tư
ruminative analysis
phân tích trầm tư
ruminative inquiry
nghiên cứu trầm tư
ruminative dialogue
thảo luận trầm tư
ruminative exploration
khám phá trầm tư
his ruminative nature often led him to contemplate life's mysteries.
bản chất trầm tư của anh thường khiến anh suy nghĩ về những bí ẩn của cuộc sống.
after a ruminative evening, she decided to change her career path.
sau một buổi tối trầm tư, cô quyết định thay đổi sự nghiệp của mình.
his ruminative thoughts kept him awake at night.
những suy nghĩ trầm tư của anh khiến anh thức trắng đêm.
she wrote a ruminative essay about her childhood experiences.
cô viết một bài luận trầm tư về những kinh nghiệm thời thơ ấu của mình.
the ruminative process of writing helps clarify his ideas.
quá trình suy nghĩ trong quá trình viết giúp anh làm rõ ý tưởng của mình.
his ruminative approach to problem-solving is very effective.
phương pháp giải quyết vấn đề trầm tư của anh rất hiệu quả.
she often engages in ruminative walks through the park.
cô thường đi dạo trầm tư trong công viên.
ruminative discussions can lead to deeper understanding.
những cuộc thảo luận trầm tư có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn.
his ruminative nature makes him an excellent philosopher.
bản chất trầm tư của anh khiến anh trở thành một triết gia xuất sắc.
she enjoys ruminative reading, pondering each paragraph.
cô thích đọc sách một cách trầm tư, suy nghĩ về từng đoạn văn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay