| số nhiều | ruminators |
deep ruminator
người suy nghĩ sâu sắc
thoughtful ruminator
người suy nghĩ thấu đáo
introspective ruminator
người tự suy ngẫm
active ruminator
người suy nghĩ tích cực
natural ruminator
người suy nghĩ tự nhiên
creative ruminator
người suy nghĩ sáng tạo
persistent ruminator
người suy nghĩ kiên trì
curious ruminator
người tò mò
philosophical ruminator
người suy nghĩ triết học
critical ruminator
người suy nghĩ phê bình
as a ruminator, he often pondered over life's big questions.
Với tư cách là một người suy nghĩ, anh ấy thường tự hỏi về những câu hỏi lớn của cuộc đời.
she is a deep ruminator, always analyzing her decisions.
Cô ấy là một người suy nghĩ sâu sắc, luôn luôn phân tích các quyết định của mình.
being a ruminator can sometimes lead to overthinking.
Việc trở thành một người suy nghĩ đôi khi có thể dẫn đến việc suy nghĩ quá nhiều.
the ruminator in him found comfort in solitude.
Người suy nghĩ trong anh ấy tìm thấy sự thoải mái trong sự cô độc.
ruminators often benefit from writing their thoughts down.
Những người suy nghĩ thường được lợi từ việc viết ra suy nghĩ của họ.
he described himself as a ruminator who enjoys deep conversations.
Anh ấy mô tả bản thân là một người suy nghĩ thích những cuộc trò chuyện sâu sắc.
many ruminators find peace in nature.
Nhiều người suy nghĩ tìm thấy sự bình yên trong thiên nhiên.
as a ruminator, she often revisited old memories.
Với tư cách là một người suy nghĩ, cô ấy thường xuyên hồi tưởng về những kỷ niệm cũ.
the ruminator's mind was a labyrinth of thoughts.
Tâm trí của người suy nghĩ là một mê cung của những suy nghĩ.
ruminators may struggle to make quick decisions.
Những người suy nghĩ có thể gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định nhanh chóng.
deep ruminator
người suy nghĩ sâu sắc
thoughtful ruminator
người suy nghĩ thấu đáo
introspective ruminator
người tự suy ngẫm
active ruminator
người suy nghĩ tích cực
natural ruminator
người suy nghĩ tự nhiên
creative ruminator
người suy nghĩ sáng tạo
persistent ruminator
người suy nghĩ kiên trì
curious ruminator
người tò mò
philosophical ruminator
người suy nghĩ triết học
critical ruminator
người suy nghĩ phê bình
as a ruminator, he often pondered over life's big questions.
Với tư cách là một người suy nghĩ, anh ấy thường tự hỏi về những câu hỏi lớn của cuộc đời.
she is a deep ruminator, always analyzing her decisions.
Cô ấy là một người suy nghĩ sâu sắc, luôn luôn phân tích các quyết định của mình.
being a ruminator can sometimes lead to overthinking.
Việc trở thành một người suy nghĩ đôi khi có thể dẫn đến việc suy nghĩ quá nhiều.
the ruminator in him found comfort in solitude.
Người suy nghĩ trong anh ấy tìm thấy sự thoải mái trong sự cô độc.
ruminators often benefit from writing their thoughts down.
Những người suy nghĩ thường được lợi từ việc viết ra suy nghĩ của họ.
he described himself as a ruminator who enjoys deep conversations.
Anh ấy mô tả bản thân là một người suy nghĩ thích những cuộc trò chuyện sâu sắc.
many ruminators find peace in nature.
Nhiều người suy nghĩ tìm thấy sự bình yên trong thiên nhiên.
as a ruminator, she often revisited old memories.
Với tư cách là một người suy nghĩ, cô ấy thường xuyên hồi tưởng về những kỷ niệm cũ.
the ruminator's mind was a labyrinth of thoughts.
Tâm trí của người suy nghĩ là một mê cung của những suy nghĩ.
ruminators may struggle to make quick decisions.
Những người suy nghĩ có thể gặp khó khăn trong việc đưa ra quyết định nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay