rummage through
xem xét qua
rummage sale
bán hàng lướt
rummage around
xem xét xung quanh
rummage in
xem xét trong
He had a good rummage inside the sofa.
Anh ấy đã lục tìm kỹ bên trong chiếc ghế sofa.
she rummaged in her capacious handbag.
cô lục lọi trong chiếc túi xách rộng rãi của mình.
he rummaged in his pocket for a handkerchief.
Anh ấy lục trong túi của mình để tìm một chiếc khăn giấy.
Mick rummaged up his skateboard.
Mick lục tìm và tìm thấy ván trượt của mình.
our brief was to rummage as many of the vessels as possible.
Nhiệm vụ của chúng tôi là lục tìm càng nhiều tàu càng tốt.
Jo liked this, and after an energetic rummage from garret to cellar, subsided on the sofa to nurse her cold with arsenicum and books.
Jo thích điều này, và sau khi lục soát sôi nổi từ gác mái đến tầng hầm, cô ấy ngồi xuống sofa để chăm sóc cơn cảm lạnh của mình bằng thuốc độc và sách.
rummage through
xem xét qua
rummage sale
bán hàng lướt
rummage around
xem xét xung quanh
rummage in
xem xét trong
He had a good rummage inside the sofa.
Anh ấy đã lục tìm kỹ bên trong chiếc ghế sofa.
she rummaged in her capacious handbag.
cô lục lọi trong chiếc túi xách rộng rãi của mình.
he rummaged in his pocket for a handkerchief.
Anh ấy lục trong túi của mình để tìm một chiếc khăn giấy.
Mick rummaged up his skateboard.
Mick lục tìm và tìm thấy ván trượt của mình.
our brief was to rummage as many of the vessels as possible.
Nhiệm vụ của chúng tôi là lục tìm càng nhiều tàu càng tốt.
Jo liked this, and after an energetic rummage from garret to cellar, subsided on the sofa to nurse her cold with arsenicum and books.
Jo thích điều này, và sau khi lục soát sôi nổi từ gác mái đến tầng hầm, cô ấy ngồi xuống sofa để chăm sóc cơn cảm lạnh của mình bằng thuốc độc và sách.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now