rummers

[Mỹ]/ˈrʌmə/
[Anh]/ˈrʌmɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cốc uống lớn, thường dùng cho rượu; một cốc lớn dùng để uống

Cụm từ & Cách kết hợp

rummer time

thời gian mùa hè

rummer party

tiệc mùa hè

rummer night

đêm mùa hè

rummer fun

vui vẻ mùa hè

rummer vibes

không khí mùa hè

rummer friends

những người bạn mùa hè

rummer drinks

đồ uống mùa hè

rummer music

âm nhạc mùa hè

rummer event

sự kiện mùa hè

rummer celebration

lễ kỷ niệm mùa hè

Câu ví dụ

he poured a drink into the rummer.

anh ta rót đồ uống vào cốc rummer.

she prefers to use a rummer for her cocktails.

cô ấy thích sử dụng cốc rummer cho các loại cocktail của mình.

the rummer was filled with a rich, dark rum.

cốc rummer được đổ đầy rượu rum sẫm màu, đậm đà.

they toasted with their rummers at the celebration.

họ chúc mừng bằng cốc rummer tại buổi lễ kỷ niệm.

he collected antique rummers from various countries.

anh ta sưu tầm các cốc rummer cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.

she admired the intricate design of the rummer.

cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của chiếc cốc rummer.

the bartender served the drink in a crystal rummer.

người pha chế phục vụ đồ uống trong một chiếc cốc rummer pha lê.

they each had a rummer of whiskey by the fire.

mỗi người họ đều có một cốc rượu whiskey bên đống lửa.

she filled her rummer with lemonade for the party.

cô ấy đổ đầy cốc rummer của mình với nước chanh để cho bữa tiệc.

he carefully cleaned his favorite rummer after use.

anh ta cẩn thận lau sạch chiếc cốc rummer yêu thích của mình sau khi sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay