rummer time
thời gian mùa hè
rummer party
tiệc mùa hè
rummer night
đêm mùa hè
rummer fun
vui vẻ mùa hè
rummer vibes
không khí mùa hè
rummer friends
những người bạn mùa hè
rummer drinks
đồ uống mùa hè
rummer music
âm nhạc mùa hè
rummer event
sự kiện mùa hè
rummer celebration
lễ kỷ niệm mùa hè
he poured a drink into the rummer.
anh ta rót đồ uống vào cốc rummer.
she prefers to use a rummer for her cocktails.
cô ấy thích sử dụng cốc rummer cho các loại cocktail của mình.
the rummer was filled with a rich, dark rum.
cốc rummer được đổ đầy rượu rum sẫm màu, đậm đà.
they toasted with their rummers at the celebration.
họ chúc mừng bằng cốc rummer tại buổi lễ kỷ niệm.
he collected antique rummers from various countries.
anh ta sưu tầm các cốc rummer cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.
she admired the intricate design of the rummer.
cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của chiếc cốc rummer.
the bartender served the drink in a crystal rummer.
người pha chế phục vụ đồ uống trong một chiếc cốc rummer pha lê.
they each had a rummer of whiskey by the fire.
mỗi người họ đều có một cốc rượu whiskey bên đống lửa.
she filled her rummer with lemonade for the party.
cô ấy đổ đầy cốc rummer của mình với nước chanh để cho bữa tiệc.
he carefully cleaned his favorite rummer after use.
anh ta cẩn thận lau sạch chiếc cốc rummer yêu thích của mình sau khi sử dụng.
rummer time
thời gian mùa hè
rummer party
tiệc mùa hè
rummer night
đêm mùa hè
rummer fun
vui vẻ mùa hè
rummer vibes
không khí mùa hè
rummer friends
những người bạn mùa hè
rummer drinks
đồ uống mùa hè
rummer music
âm nhạc mùa hè
rummer event
sự kiện mùa hè
rummer celebration
lễ kỷ niệm mùa hè
he poured a drink into the rummer.
anh ta rót đồ uống vào cốc rummer.
she prefers to use a rummer for her cocktails.
cô ấy thích sử dụng cốc rummer cho các loại cocktail của mình.
the rummer was filled with a rich, dark rum.
cốc rummer được đổ đầy rượu rum sẫm màu, đậm đà.
they toasted with their rummers at the celebration.
họ chúc mừng bằng cốc rummer tại buổi lễ kỷ niệm.
he collected antique rummers from various countries.
anh ta sưu tầm các cốc rummer cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.
she admired the intricate design of the rummer.
cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của chiếc cốc rummer.
the bartender served the drink in a crystal rummer.
người pha chế phục vụ đồ uống trong một chiếc cốc rummer pha lê.
they each had a rummer of whiskey by the fire.
mỗi người họ đều có một cốc rượu whiskey bên đống lửa.
she filled her rummer with lemonade for the party.
cô ấy đổ đầy cốc rummer của mình với nước chanh để cho bữa tiệc.
he carefully cleaned his favorite rummer after use.
anh ta cẩn thận lau sạch chiếc cốc rummer yêu thích của mình sau khi sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay