dark rums
rượu rum tối
spiced rums
rượu rum gia vị
white rums
rượu rum trắng
aged rums
rượu rum ủ
flavored rums
rượu rum hương vị
premium rums
rượu rum cao cấp
light rums
rượu rum nhẹ
gold rums
rượu rum vàng
coconut rums
rượu rum dừa
mixing rums
rượu rum pha trộn
he enjoys sipping rums on the beach.
anh ấy thích nhấm nháp rượu rum trên bãi biển.
they offered a variety of rums at the party.
họ cung cấp nhiều loại rượu rum tại bữa tiệc.
rums can be aged to enhance their flavor.
rượu rum có thể được ủ để tăng thêm hương vị.
mixing rums with fruit juices creates delicious cocktails.
pha trộn rượu rum với nước ép trái cây tạo ra những ly cocktail ngon tuyệt.
he prefers dark rums over light ones.
anh ấy thích rượu rum màu đậm hơn rượu rum màu sáng.
rums from the caribbean are particularly famous.
rượu rum từ vùng Caribbean đặc biệt nổi tiếng.
she collected different brands of rums from around the world.
cô ấy đã sưu tầm nhiều thương hiệu rượu rum từ khắp nơi trên thế giới.
rums can be enjoyed neat or on the rocks.
rượu rum có thể được thưởng thức nguyên chất hoặc với đá.
he has a deep knowledge of various rums.
anh ấy có kiến thức sâu rộng về nhiều loại rượu rum.
rums are often used in cooking and baking.
rượu rum thường được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh.
dark rums
rượu rum tối
spiced rums
rượu rum gia vị
white rums
rượu rum trắng
aged rums
rượu rum ủ
flavored rums
rượu rum hương vị
premium rums
rượu rum cao cấp
light rums
rượu rum nhẹ
gold rums
rượu rum vàng
coconut rums
rượu rum dừa
mixing rums
rượu rum pha trộn
he enjoys sipping rums on the beach.
anh ấy thích nhấm nháp rượu rum trên bãi biển.
they offered a variety of rums at the party.
họ cung cấp nhiều loại rượu rum tại bữa tiệc.
rums can be aged to enhance their flavor.
rượu rum có thể được ủ để tăng thêm hương vị.
mixing rums with fruit juices creates delicious cocktails.
pha trộn rượu rum với nước ép trái cây tạo ra những ly cocktail ngon tuyệt.
he prefers dark rums over light ones.
anh ấy thích rượu rum màu đậm hơn rượu rum màu sáng.
rums from the caribbean are particularly famous.
rượu rum từ vùng Caribbean đặc biệt nổi tiếng.
she collected different brands of rums from around the world.
cô ấy đã sưu tầm nhiều thương hiệu rượu rum từ khắp nơi trên thế giới.
rums can be enjoyed neat or on the rocks.
rượu rum có thể được thưởng thức nguyên chất hoặc với đá.
he has a deep knowledge of various rums.
anh ấy có kiến thức sâu rộng về nhiều loại rượu rum.
rums are often used in cooking and baking.
rượu rum thường được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay