rundstedt

[Mỹ]/rʊnstɛt/
[Anh]/rʌndstɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềurundstedts

Cụm từ & Cách kết hợp

field marshal rundstedt

general rundstedt

rundstedt's offensive

rundstedt's strategy

rundstedt's defense

facing rundstedt

rundstedt's forces

attacking rundstedt

rundstedt's command

against rundstedt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay