rundstedt

[Mỹ]/rʊnstɛt/
[Anh]/rʌndstɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một họ Đức, đặc biệt được người Đức Gerd von Rundstedt (1884-1958), một đại tướng Đức trong Thế chiến thứ hai mang.
Các dạng của từ
số nhiềurundstedts

Cụm từ & Cách kết hợp

field marshal rundstedt

thuật sĩ Rundstedt

general rundstedt

thiếu tướng Rundstedt

rundstedt's offensive

cuộc tấn công của Rundstedt

rundstedt's strategy

chiến lược của Rundstedt

rundstedt's defense

phòng thủ của Rundstedt

facing rundstedt

đối đầu với Rundstedt

rundstedt's forces

lực lượng của Rundstedt

attacking rundstedt

đang tấn công Rundstedt

rundstedt's command

lệnh của Rundstedt

against rundstedt

phản kháng Rundstedt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay