the rundstedts family has lived in this village for generations.
Gia đình Rundstedts đã sinh sống tại ngôi làng này qua nhiều thế hệ.
we visited the historic rundstedts manor during our trip.
Chúng tôi đã đến thăm cung điện lịch sử Rundstedts trong chuyến đi của mình.
the rundstedts collection is now displayed in the national museum.
Bộ sưu tập Rundstedts hiện được trưng bày tại bảo tàng quốc gia.
many famous artists have worked at the rundstedts studio.
Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã làm việc tại xưởng nghệ thuật Rundstedts.
the rundstedts company was founded in the late nineteenth century.
Công ty Rundstedts được thành lập vào cuối thế kỷ thứ mười chín.
traditional recipes have been preserved by the rundstedts cooks.
Các công thức truyền thống đã được các đầu bếp Rundstedts bảo tồn.
experts have carefully restored the rundstedts artifacts.
Các chuyên gia đã cẩn thận phục hồi các hiện vật Rundstedts.
researchers are studying the cultural significance of the rundstedts region.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu về ý nghĩa văn hóa của khu vực Rundstedts.
the architectural style of rundstedts buildings reflects historical influences.
Phong cách kiến trúc của các công trình Rundstedts phản ánh ảnh hưởng lịch sử.
local historians continue to document stories about the rundstedts community.
Các nhà sử học địa phương tiếp tục ghi chép lại những câu chuyện về cộng đồng Rundstedts.
the beautiful landscape of rundstedts has inspired countless paintings.
Phong cảnh tuyệt đẹp của Rundstedts đã truyền cảm hứng cho hàng ngàn bức tranh.
ancient manuscripts reveal fascinating details about rundstedts history.
Các bản thảo cổ đại tiết lộ những chi tiết thú vị về lịch sử Rundstedts.
the rundstedts family has lived in this village for generations.
Gia đình Rundstedts đã sinh sống tại ngôi làng này qua nhiều thế hệ.
we visited the historic rundstedts manor during our trip.
Chúng tôi đã đến thăm cung điện lịch sử Rundstedts trong chuyến đi của mình.
the rundstedts collection is now displayed in the national museum.
Bộ sưu tập Rundstedts hiện được trưng bày tại bảo tàng quốc gia.
many famous artists have worked at the rundstedts studio.
Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã làm việc tại xưởng nghệ thuật Rundstedts.
the rundstedts company was founded in the late nineteenth century.
Công ty Rundstedts được thành lập vào cuối thế kỷ thứ mười chín.
traditional recipes have been preserved by the rundstedts cooks.
Các công thức truyền thống đã được các đầu bếp Rundstedts bảo tồn.
experts have carefully restored the rundstedts artifacts.
Các chuyên gia đã cẩn thận phục hồi các hiện vật Rundstedts.
researchers are studying the cultural significance of the rundstedts region.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu về ý nghĩa văn hóa của khu vực Rundstedts.
the architectural style of rundstedts buildings reflects historical influences.
Phong cách kiến trúc của các công trình Rundstedts phản ánh ảnh hưởng lịch sử.
local historians continue to document stories about the rundstedts community.
Các nhà sử học địa phương tiếp tục ghi chép lại những câu chuyện về cộng đồng Rundstedts.
the beautiful landscape of rundstedts has inspired countless paintings.
Phong cảnh tuyệt đẹp của Rundstedts đã truyền cảm hứng cho hàng ngàn bức tranh.
ancient manuscripts reveal fascinating details about rundstedts history.
Các bản thảo cổ đại tiết lộ những chi tiết thú vị về lịch sử Rundstedts.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay