runtinesses

[US]/ˈrʌntɪnəsɪz/
[UK]/ˈrʌntɪnəsɪz/

Translation

n.trạng thái hoặc chất lượng của việc thấp bé.

Phrases & Collocations

runtinesses observed

các hiện tượng suy yếu

runtinesses in animals

các hiện tượng suy yếu ở động vật

runtinesses affect growth

các hiện tượng suy yếu ảnh hưởng đến sự phát triển

runtinesses and health

các hiện tượng suy yếu và sức khỏe

runtinesses in plants

các hiện tượng suy yếu ở thực vật

runtinesses indicate stress

các hiện tượng suy yếu cho thấy sự căng thẳng

runtinesses and nutrition

các hiện tượng suy yếu và dinh dưỡng

runtinesses in populations

các hiện tượng suy yếu ở quần thể

runtinesses observed early

các hiện tượng suy yếu được quan sát sớm

runtinesses affect behavior

các hiện tượng suy yếu ảnh hưởng đến hành vi

Example Sentences

his runtinesses made him the target of bullying at school.

Sự nhỏ bé của anh khiến anh trở thành mục tiêu bị bắt nạt ở trường.

despite their runtinesses, the puppies were full of energy.

Mặc dù chúng nhỏ bé, những chú chó con tràn đầy năng lượng.

runtinesses in animals can sometimes indicate health issues.

Sự nhỏ bé ở động vật đôi khi có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe.

she loved the runtinesses of the kittens, finding them adorable.

Cô ấy yêu quý sự nhỏ bé của những chú mèo con, thấy chúng rất dễ thương.

the runtinesses of the plants in the garden surprised the gardener.

Sự nhỏ bé của những cây trong vườn khiến người làm vườn ngạc nhiên.

his runtinesses did not stop him from playing sports.

Sự nhỏ bé của anh không ngăn cản anh chơi thể thao.

runtinesses can be charming in certain dog breeds.

Sự nhỏ bé có thể quyến rũ ở một số giống chó nhất định.

the runtinesses of the baby animals drew visitors to the zoo.

Sự nhỏ bé của những con vật sơ sinh đã thu hút du khách đến sở thú.

his runtinesses gave him a unique perspective on life.

Sự nhỏ bé của anh đã cho anh một cái nhìn độc đáo về cuộc sống.

people often underestimate the abilities of those with runtinesses.

Người ta thường đánh giá thấp khả năng của những người có sự nhỏ bé.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now