runtinesses observed
các hiện tượng suy yếu
runtinesses in animals
các hiện tượng suy yếu ở động vật
runtinesses affect growth
các hiện tượng suy yếu ảnh hưởng đến sự phát triển
runtinesses and health
các hiện tượng suy yếu và sức khỏe
runtinesses in plants
các hiện tượng suy yếu ở thực vật
runtinesses indicate stress
các hiện tượng suy yếu cho thấy sự căng thẳng
runtinesses and nutrition
các hiện tượng suy yếu và dinh dưỡng
runtinesses in populations
các hiện tượng suy yếu ở quần thể
runtinesses observed early
các hiện tượng suy yếu được quan sát sớm
runtinesses affect behavior
các hiện tượng suy yếu ảnh hưởng đến hành vi
his runtinesses made him the target of bullying at school.
Sự nhỏ bé của anh khiến anh trở thành mục tiêu bị bắt nạt ở trường.
despite their runtinesses, the puppies were full of energy.
Mặc dù chúng nhỏ bé, những chú chó con tràn đầy năng lượng.
runtinesses in animals can sometimes indicate health issues.
Sự nhỏ bé ở động vật đôi khi có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe.
she loved the runtinesses of the kittens, finding them adorable.
Cô ấy yêu quý sự nhỏ bé của những chú mèo con, thấy chúng rất dễ thương.
the runtinesses of the plants in the garden surprised the gardener.
Sự nhỏ bé của những cây trong vườn khiến người làm vườn ngạc nhiên.
his runtinesses did not stop him from playing sports.
Sự nhỏ bé của anh không ngăn cản anh chơi thể thao.
runtinesses can be charming in certain dog breeds.
Sự nhỏ bé có thể quyến rũ ở một số giống chó nhất định.
the runtinesses of the baby animals drew visitors to the zoo.
Sự nhỏ bé của những con vật sơ sinh đã thu hút du khách đến sở thú.
his runtinesses gave him a unique perspective on life.
Sự nhỏ bé của anh đã cho anh một cái nhìn độc đáo về cuộc sống.
people often underestimate the abilities of those with runtinesses.
Người ta thường đánh giá thấp khả năng của những người có sự nhỏ bé.
runtinesses observed
các hiện tượng suy yếu
runtinesses in animals
các hiện tượng suy yếu ở động vật
runtinesses affect growth
các hiện tượng suy yếu ảnh hưởng đến sự phát triển
runtinesses and health
các hiện tượng suy yếu và sức khỏe
runtinesses in plants
các hiện tượng suy yếu ở thực vật
runtinesses indicate stress
các hiện tượng suy yếu cho thấy sự căng thẳng
runtinesses and nutrition
các hiện tượng suy yếu và dinh dưỡng
runtinesses in populations
các hiện tượng suy yếu ở quần thể
runtinesses observed early
các hiện tượng suy yếu được quan sát sớm
runtinesses affect behavior
các hiện tượng suy yếu ảnh hưởng đến hành vi
his runtinesses made him the target of bullying at school.
Sự nhỏ bé của anh khiến anh trở thành mục tiêu bị bắt nạt ở trường.
despite their runtinesses, the puppies were full of energy.
Mặc dù chúng nhỏ bé, những chú chó con tràn đầy năng lượng.
runtinesses in animals can sometimes indicate health issues.
Sự nhỏ bé ở động vật đôi khi có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe.
she loved the runtinesses of the kittens, finding them adorable.
Cô ấy yêu quý sự nhỏ bé của những chú mèo con, thấy chúng rất dễ thương.
the runtinesses of the plants in the garden surprised the gardener.
Sự nhỏ bé của những cây trong vườn khiến người làm vườn ngạc nhiên.
his runtinesses did not stop him from playing sports.
Sự nhỏ bé của anh không ngăn cản anh chơi thể thao.
runtinesses can be charming in certain dog breeds.
Sự nhỏ bé có thể quyến rũ ở một số giống chó nhất định.
the runtinesses of the baby animals drew visitors to the zoo.
Sự nhỏ bé của những con vật sơ sinh đã thu hút du khách đến sở thú.
his runtinesses gave him a unique perspective on life.
Sự nhỏ bé của anh đã cho anh một cái nhìn độc đáo về cuộc sống.
people often underestimate the abilities of those with runtinesses.
Người ta thường đánh giá thấp khả năng của những người có sự nhỏ bé.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now