runts

[Mỹ]/rʌnts/
[Anh]/rʌnts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật nhỏ kém phát triển; người lùn; khung rất ngắn; gia súc nhỏ; sinh vật nhỏ; bê

Cụm từ & Cách kết hợp

little runts

những người lùn

runts and giants

những người lùn và người khổng lồ

runts in school

những người lùn ở trường học

runts are tough

những người lùn rất mạnh mẽ

runts need love

những người lùn cần tình yêu thương

runts often thrive

những người lùn thường phát triển mạnh mẽ

runts in sports

những người lùn trong thể thao

runts unite

những người lùn đoàn kết

Câu ví dụ

he always picks on the runts of the litter.

anh ta luôn nhắm vào những con yếu nhất trong đàn.

the runts in the group often get overlooked.

những con yếu nhất trong nhóm thường bị bỏ qua.

runts can sometimes surprise you with their strength.

những con yếu nhất đôi khi có thể khiến bạn bất ngờ với sức mạnh của chúng.

she nurtured the runts to ensure they thrived.

Cô ấy nuôi dưỡng những con yếu nhất để đảm bảo chúng phát triển mạnh mẽ.

in the wild, runts often struggle to survive.

Trong tự nhiên, những con yếu nhất thường phải vật lộn để sinh tồn.

he has a soft spot for the runts in every litter.

anh ấy có tình cảm đặc biệt với những con yếu nhất trong mỗi đàn.

runts may need extra care and attention.

Những con yếu nhất có thể cần thêm sự chăm sóc và quan tâm.

many people underestimate the potential of runts.

Nhiều người đánh giá thấp tiềm năng của những con yếu nhất.

runts often develop unique personalities.

Những con yếu nhất thường phát triển những tính cách độc đáo.

in competitive settings, runts can be overlooked.

Trong các tình huống cạnh tranh, những con yếu nhất có thể bị bỏ qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay