little runts
những người lùn
runts and giants
những người lùn và người khổng lồ
runts in school
những người lùn ở trường học
runts are tough
những người lùn rất mạnh mẽ
runts need love
những người lùn cần tình yêu thương
runts often thrive
những người lùn thường phát triển mạnh mẽ
runts in sports
những người lùn trong thể thao
runts unite
những người lùn đoàn kết
he always picks on the runts of the litter.
anh ta luôn nhắm vào những con yếu nhất trong đàn.
the runts in the group often get overlooked.
những con yếu nhất trong nhóm thường bị bỏ qua.
runts can sometimes surprise you with their strength.
những con yếu nhất đôi khi có thể khiến bạn bất ngờ với sức mạnh của chúng.
she nurtured the runts to ensure they thrived.
Cô ấy nuôi dưỡng những con yếu nhất để đảm bảo chúng phát triển mạnh mẽ.
in the wild, runts often struggle to survive.
Trong tự nhiên, những con yếu nhất thường phải vật lộn để sinh tồn.
he has a soft spot for the runts in every litter.
anh ấy có tình cảm đặc biệt với những con yếu nhất trong mỗi đàn.
runts may need extra care and attention.
Những con yếu nhất có thể cần thêm sự chăm sóc và quan tâm.
many people underestimate the potential of runts.
Nhiều người đánh giá thấp tiềm năng của những con yếu nhất.
runts often develop unique personalities.
Những con yếu nhất thường phát triển những tính cách độc đáo.
in competitive settings, runts can be overlooked.
Trong các tình huống cạnh tranh, những con yếu nhất có thể bị bỏ qua.
little runts
những người lùn
runts and giants
những người lùn và người khổng lồ
runts in school
những người lùn ở trường học
runts are tough
những người lùn rất mạnh mẽ
runts need love
những người lùn cần tình yêu thương
runts often thrive
những người lùn thường phát triển mạnh mẽ
runts in sports
những người lùn trong thể thao
runts unite
những người lùn đoàn kết
he always picks on the runts of the litter.
anh ta luôn nhắm vào những con yếu nhất trong đàn.
the runts in the group often get overlooked.
những con yếu nhất trong nhóm thường bị bỏ qua.
runts can sometimes surprise you with their strength.
những con yếu nhất đôi khi có thể khiến bạn bất ngờ với sức mạnh của chúng.
she nurtured the runts to ensure they thrived.
Cô ấy nuôi dưỡng những con yếu nhất để đảm bảo chúng phát triển mạnh mẽ.
in the wild, runts often struggle to survive.
Trong tự nhiên, những con yếu nhất thường phải vật lộn để sinh tồn.
he has a soft spot for the runts in every litter.
anh ấy có tình cảm đặc biệt với những con yếu nhất trong mỗi đàn.
runts may need extra care and attention.
Những con yếu nhất có thể cần thêm sự chăm sóc và quan tâm.
many people underestimate the potential of runts.
Nhiều người đánh giá thấp tiềm năng của những con yếu nhất.
runts often develop unique personalities.
Những con yếu nhất thường phát triển những tính cách độc đáo.
in competitive settings, runts can be overlooked.
Trong các tình huống cạnh tranh, những con yếu nhất có thể bị bỏ qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay