strong versus weaklings
mạnh mẽ so với những kẻ yếu đuối
weaklings unite
những kẻ yếu đuối hãy đoàn kết
defeat weaklings
thua những kẻ yếu đuối
weaklings in battle
những kẻ yếu đuối trong trận chiến
no weaklings allowed
không cho phép những kẻ yếu đuối
weaklings and heroes
những kẻ yếu đuối và những người hùng
calling weaklings out
kêu gọi những kẻ yếu đuối ra ngoài
weaklings are gone
những kẻ yếu đuối đã biến mất
weaklings will fall
những kẻ yếu đuối sẽ ngã xuống
in a competitive world, weaklings often get left behind.
trong một thế giới cạnh tranh, những kẻ yếu đuối thường bị bỏ lại phía sau.
only the strong survive, while the weaklings fall away.
chỉ những người mạnh mẽ mới tồn tại, trong khi những kẻ yếu đuối sẽ biến mất.
he called them weaklings for not standing up for their beliefs.
anh ta gọi họ là những kẻ yếu đuối vì không dám đứng lên bảo vệ niềm tin của mình.
weaklings cannot handle the pressure of this job.
những kẻ yếu đuối không thể chịu được áp lực của công việc này.
in sports, weaklings are quickly identified and sidelined.
trong thể thao, những kẻ yếu đuối thường bị phát hiện và loại bỏ nhanh chóng.
the weaklings in the group were hesitant to take risks.
những kẻ yếu đuối trong nhóm do dự khi chấp nhận rủi ro.
he believed that weaklings should not be part of the team.
anh ta tin rằng những kẻ yếu đuối không nên là một phần của đội.
weaklings often find it hard to adapt to change.
những kẻ yếu đuối thường thấy khó thích nghi với sự thay đổi.
in nature, weaklings are often preyed upon.
trong tự nhiên, những kẻ yếu đuối thường bị săn đuổi.
he had no patience for weaklings in his business.
anh ta không có kiên nhẫn với những kẻ yếu đuối trong kinh doanh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay