rupturewort

[Mỹ]/ˈrʌptʃəwɜːt/
[Anh]/ˈrʌptʃərwɜːrt/

Dịch

n. một loại thảo dược (Herniaria glabra) truyền thống được dùng để điều trị thoát vị hoặc vỡ; cũng có thể là bất kỳ chất nào được dùng để phá vỡ các hỗn hợp nhũ tương trong các quá trình công nghiệp
Word Forms
số nhiềuruptureworts

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay