rushlight holder
đèn lồng
rushlight candle
nến đèn lồng
rushlight lamp
đèn đèn lồng
rushlight glow
ánh sáng đèn lồng
rushlight flicker
nhấp nháy đèn lồng
rushlight scene
bối cảnh đèn lồng
rushlight effect
hiệu ứng đèn lồng
rushlight shadow
bóng đèn lồng
rushlight ambiance
không khí đèn lồng
rushlight illumination
ánh sáng đèn lồng
the old house was dimly lit by a single rushlight.
Ngôi nhà cổ được thắp sáng mờ ảo bởi một ngọn đèn lồng đơn lẻ.
he read his book by the flickering rushlight.
Anh ấy đọc sách dưới ánh đèn lồng lay lay.
during the storm, the rushlight provided a sense of comfort.
Trong cơn bão, ngọn đèn lồng mang lại cảm giác ấm áp.
they gathered around the rushlight to tell stories.
Họ tụ tập quanh ngọn đèn lồng để kể chuyện.
the rushlight cast dancing shadows on the walls.
Ngọn đèn lồng tạo ra những bóng ma vũ điệu trên tường.
she lit the rushlight to create a cozy atmosphere.
Cô ấy thắp đèn lồng để tạo ra một không khí ấm cúng.
in the past, rushlights were a common source of light.
Trong quá khứ, đèn lồng là một nguồn ánh sáng phổ biến.
he carefully adjusted the rushlight to brighten the room.
Anh ấy cẩn thận điều chỉnh ngọn đèn lồng để làm sáng căn phòng.
the rushlight flickered as the wind blew through the cracks.
Ngọn đèn lồng lay lay khi gió thổi qua các khe nứt.
they used rushlights for their evening gatherings.
Họ sử dụng đèn lồng cho các buổi tụ họp buổi tối của họ.
rushlight holder
đèn lồng
rushlight candle
nến đèn lồng
rushlight lamp
đèn đèn lồng
rushlight glow
ánh sáng đèn lồng
rushlight flicker
nhấp nháy đèn lồng
rushlight scene
bối cảnh đèn lồng
rushlight effect
hiệu ứng đèn lồng
rushlight shadow
bóng đèn lồng
rushlight ambiance
không khí đèn lồng
rushlight illumination
ánh sáng đèn lồng
the old house was dimly lit by a single rushlight.
Ngôi nhà cổ được thắp sáng mờ ảo bởi một ngọn đèn lồng đơn lẻ.
he read his book by the flickering rushlight.
Anh ấy đọc sách dưới ánh đèn lồng lay lay.
during the storm, the rushlight provided a sense of comfort.
Trong cơn bão, ngọn đèn lồng mang lại cảm giác ấm áp.
they gathered around the rushlight to tell stories.
Họ tụ tập quanh ngọn đèn lồng để kể chuyện.
the rushlight cast dancing shadows on the walls.
Ngọn đèn lồng tạo ra những bóng ma vũ điệu trên tường.
she lit the rushlight to create a cozy atmosphere.
Cô ấy thắp đèn lồng để tạo ra một không khí ấm cúng.
in the past, rushlights were a common source of light.
Trong quá khứ, đèn lồng là một nguồn ánh sáng phổ biến.
he carefully adjusted the rushlight to brighten the room.
Anh ấy cẩn thận điều chỉnh ngọn đèn lồng để làm sáng căn phòng.
the rushlight flickered as the wind blew through the cracks.
Ngọn đèn lồng lay lay khi gió thổi qua các khe nứt.
they used rushlights for their evening gatherings.
Họ sử dụng đèn lồng cho các buổi tụ họp buổi tối của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay