light torches
đèn đuốc sáng
carry torches
mang đèn đuốc
burning torches
đèn đuốc cháy
torches lit
đèn đuốc được thắp sáng
torch bearers
người mang đèn đuốc
torches raised
đèn đuốc được nâng lên
flickering torches
đèn đuốc lay lắt
torches glowing
đèn đuốc tỏa sáng
torches extinguished
đèn đuốc đã bị dập tắt
ancient torches
đèn đuốc cổ đại
we lit the torches to guide our way through the dark forest.
Chúng tôi đã thắp những ngọn đuốc để dẫn đường qua khu rừng tối tăm.
the torches flickered in the night, creating a mysterious atmosphere.
Những ngọn đuốc lay lay trong đêm, tạo nên một không khí bí ẩn.
during the festival, people carried torches in a grand procession.
Trong suốt lễ hội, mọi người mang đuốc trong một cuộc diễu hành tráng lệ.
we used torches to signal our friends from a distance.
Chúng tôi sử dụng đuốc để báo hiệu cho bạn bè từ xa.
torches are essential for camping in the wilderness at night.
Đuốc là cần thiết cho việc cắm trại ở vùng hoang dã vào ban đêm.
the ancient warriors marched with torches to intimidate their enemies.
Những chiến binh cổ đại đã hành quân với đuốc để đe dọa kẻ thù của họ.
they placed torches around the campsite for extra visibility.
Họ đặt đuốc xung quanh khu cắm trại để tăng thêm tầm nhìn.
in the play, the characters entered with torches, setting the scene.
Trong vở kịch, các nhân vật bước vào với đuốc, thiết lập cảnh.
we gathered around the torches to share stories and songs.
Chúng tôi tụ tập xung quanh những ngọn đuốc để chia sẻ những câu chuyện và bài hát.
the children were excited to carry their own torches during the parade.
Những đứa trẻ rất phấn khích khi được mang đuốc của riêng mình trong cuộc diễu hành.
light torches
đèn đuốc sáng
carry torches
mang đèn đuốc
burning torches
đèn đuốc cháy
torches lit
đèn đuốc được thắp sáng
torch bearers
người mang đèn đuốc
torches raised
đèn đuốc được nâng lên
flickering torches
đèn đuốc lay lắt
torches glowing
đèn đuốc tỏa sáng
torches extinguished
đèn đuốc đã bị dập tắt
ancient torches
đèn đuốc cổ đại
we lit the torches to guide our way through the dark forest.
Chúng tôi đã thắp những ngọn đuốc để dẫn đường qua khu rừng tối tăm.
the torches flickered in the night, creating a mysterious atmosphere.
Những ngọn đuốc lay lay trong đêm, tạo nên một không khí bí ẩn.
during the festival, people carried torches in a grand procession.
Trong suốt lễ hội, mọi người mang đuốc trong một cuộc diễu hành tráng lệ.
we used torches to signal our friends from a distance.
Chúng tôi sử dụng đuốc để báo hiệu cho bạn bè từ xa.
torches are essential for camping in the wilderness at night.
Đuốc là cần thiết cho việc cắm trại ở vùng hoang dã vào ban đêm.
the ancient warriors marched with torches to intimidate their enemies.
Những chiến binh cổ đại đã hành quân với đuốc để đe dọa kẻ thù của họ.
they placed torches around the campsite for extra visibility.
Họ đặt đuốc xung quanh khu cắm trại để tăng thêm tầm nhìn.
in the play, the characters entered with torches, setting the scene.
Trong vở kịch, các nhân vật bước vào với đuốc, thiết lập cảnh.
we gathered around the torches to share stories and songs.
Chúng tôi tụ tập xung quanh những ngọn đuốc để chia sẻ những câu chuyện và bài hát.
the children were excited to carry their own torches during the parade.
Những đứa trẻ rất phấn khích khi được mang đuốc của riêng mình trong cuộc diễu hành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay