buttered rusks
bánh quy bơ
sweet rusks
bánh quy ngọt
rusks for babies
bánh quy cho trẻ sơ sinh
crunchy rusks
bánh quy giòn
rusks with tea
bánh quy ăn với trà
homemade rusks
bánh quy tự làm
rusks and milk
bánh quy và sữa
plain rusks
bánh quy không vị
rusks for toddlers
bánh quy cho trẻ nhỏ
savory rusks
bánh quy mặn
she enjoyed rusks with her tea every afternoon.
Cô ấy thích ăn bánh quy với trà mỗi buổi chiều.
children often love dipping rusks in milk.
Trẻ em thường thích nhúng bánh quy vào sữa.
rusks can be a great snack for toddlers.
Bánh quy có thể là một món ăn nhẹ tuyệt vời cho trẻ nhỏ.
she baked a batch of rusks for the party.
Cô ấy đã nướng một mẻ bánh quy cho bữa tiệc.
rusks are often used as a teething biscuit for babies.
Bánh quy thường được sử dụng như một bánh răng lợi cho trẻ sơ sinh.
he prefers rusks over regular bread for breakfast.
Anh ấy thích bánh quy hơn bánh mì thông thường vào bữa sáng.
we served rusks with cheese at the gathering.
Chúng tôi phục vụ bánh quy với phô mai tại buổi tụ họp.
she always carries rusks in her bag for a quick snack.
Cô ấy luôn mang theo bánh quy trong túi xách để ăn nhẹ nhanh chóng.
rusks can be enjoyed plain or with toppings.
Bánh quy có thể được thưởng thức không có thêm bất cứ thứ gì hoặc với các loại topping.
he likes to crumble rusks over his yogurt.
Anh ấy thích nghiền bánh quy lên sữa chua của mình.
buttered rusks
bánh quy bơ
sweet rusks
bánh quy ngọt
rusks for babies
bánh quy cho trẻ sơ sinh
crunchy rusks
bánh quy giòn
rusks with tea
bánh quy ăn với trà
homemade rusks
bánh quy tự làm
rusks and milk
bánh quy và sữa
plain rusks
bánh quy không vị
rusks for toddlers
bánh quy cho trẻ nhỏ
savory rusks
bánh quy mặn
she enjoyed rusks with her tea every afternoon.
Cô ấy thích ăn bánh quy với trà mỗi buổi chiều.
children often love dipping rusks in milk.
Trẻ em thường thích nhúng bánh quy vào sữa.
rusks can be a great snack for toddlers.
Bánh quy có thể là một món ăn nhẹ tuyệt vời cho trẻ nhỏ.
she baked a batch of rusks for the party.
Cô ấy đã nướng một mẻ bánh quy cho bữa tiệc.
rusks are often used as a teething biscuit for babies.
Bánh quy thường được sử dụng như một bánh răng lợi cho trẻ sơ sinh.
he prefers rusks over regular bread for breakfast.
Anh ấy thích bánh quy hơn bánh mì thông thường vào bữa sáng.
we served rusks with cheese at the gathering.
Chúng tôi phục vụ bánh quy với phô mai tại buổi tụ họp.
she always carries rusks in her bag for a quick snack.
Cô ấy luôn mang theo bánh quy trong túi xách để ăn nhẹ nhanh chóng.
rusks can be enjoyed plain or with toppings.
Bánh quy có thể được thưởng thức không có thêm bất cứ thứ gì hoặc với các loại topping.
he likes to crumble rusks over his yogurt.
Anh ấy thích nghiền bánh quy lên sữa chua của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay