rusks

[Mỹ]/rʌsks/
[Anh]/rʌsks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bánh mì ngọt khô hoặc bánh quy; những miếng bánh mì ngọt khô

Cụm từ & Cách kết hợp

buttered rusks

bánh quy bơ

sweet rusks

bánh quy ngọt

rusks for babies

bánh quy cho trẻ sơ sinh

crunchy rusks

bánh quy giòn

rusks with tea

bánh quy ăn với trà

homemade rusks

bánh quy tự làm

rusks and milk

bánh quy và sữa

plain rusks

bánh quy không vị

rusks for toddlers

bánh quy cho trẻ nhỏ

savory rusks

bánh quy mặn

Câu ví dụ

she enjoyed rusks with her tea every afternoon.

Cô ấy thích ăn bánh quy với trà mỗi buổi chiều.

children often love dipping rusks in milk.

Trẻ em thường thích nhúng bánh quy vào sữa.

rusks can be a great snack for toddlers.

Bánh quy có thể là một món ăn nhẹ tuyệt vời cho trẻ nhỏ.

she baked a batch of rusks for the party.

Cô ấy đã nướng một mẻ bánh quy cho bữa tiệc.

rusks are often used as a teething biscuit for babies.

Bánh quy thường được sử dụng như một bánh răng lợi cho trẻ sơ sinh.

he prefers rusks over regular bread for breakfast.

Anh ấy thích bánh quy hơn bánh mì thông thường vào bữa sáng.

we served rusks with cheese at the gathering.

Chúng tôi phục vụ bánh quy với phô mai tại buổi tụ họp.

she always carries rusks in her bag for a quick snack.

Cô ấy luôn mang theo bánh quy trong túi xách để ăn nhẹ nhanh chóng.

rusks can be enjoyed plain or with toppings.

Bánh quy có thể được thưởng thức không có thêm bất cứ thứ gì hoặc với các loại topping.

he likes to crumble rusks over his yogurt.

Anh ấy thích nghiền bánh quy lên sữa chua của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay