russ

[Mỹ]/rʌs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nga, người dân Nga, ngôn ngữ của Nga
adj. của hoặc liên quan đến Nga, liên quan đến người dân hoặc ngôn ngữ của Nga.

Cụm từ & Cách kết hợp

russ language

ngôn ngữ russ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay