rust-proofing

[Mỹ]/[rʌst ˈprʊfɪŋ]/
[Anh]/[rʌst ˈproʊfɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quy trình bảo vệ bề mặt kim loại khỏi gỉ sét; lớp phủ bảo vệ được áp dụng lên kim loại để ngăn ngừa gỉ sét.
v. Bảo vệ bề mặt kim loại khỏi gỉ sét.

Cụm từ & Cách kết hợp

rust-proofing service

Dịch vụ chống gỉ

rust-proofing kit

Bộ chống gỉ

getting rust-proofing

Được chống gỉ

rust-proofing spray

Spray chống gỉ

rust-proofing coating

Lớp phủ chống gỉ

rust-proofing products

Sản phẩm chống gỉ

rust-proofing application

Ứng dụng chống gỉ

rust-proofing undercarriage

Chống gỉ khung xe

rust-proofing cost

Chi phí chống gỉ

Câu ví dụ

we opted for rust-proofing our car before the winter months.

Chúng tôi đã chọn xử lý chống gỉ cho xe trước những tháng mùa đông.

regular rust-proofing can extend the life of your vehicle significantly.

Xử lý chống gỉ định kỳ có thể làm tăng đáng kể tuổi thọ của xe bạn.

the dealership recommended a comprehensive rust-proofing package.

Đại lý khuyên nên sử dụng gói xử lý chống gỉ toàn diện.

rust-proofing is especially important in areas with road salt.

Xử lý chống gỉ đặc biệt quan trọng ở những khu vực sử dụng muối đường.

consider professional rust-proofing for optimal protection.

Hãy cân nhắc xử lý chống gỉ chuyên nghiệp để có sự bảo vệ tối ưu.

diy rust-proofing kits are available at most auto parts stores.

Các bộ dụng cụ xử lý chống gỉ tự làm có bán tại hầu hết các cửa hàng phụ tùng ô tô.

annual rust-proofing is a worthwhile investment for many drivers.

Xử lý chống gỉ hàng năm là khoản đầu tư đáng giá đối với nhiều người lái xe.

the undercarriage received a thorough rust-proofing treatment.

Bộ phận dưới gầm xe đã được xử lý chống gỉ kỹ lưỡng.

rust-proofing prevents corrosion and maintains vehicle value.

Xử lý chống gỉ ngăn ngừa sự ăn mòn và duy trì giá trị của xe.

we scheduled a rust-proofing appointment last week.

Chúng tôi đã đặt lịch xử lý chống gỉ vào tuần trước.

the rust-proofing process took approximately two hours.

Quy trình xử lý chống gỉ đã mất khoảng hai giờ.

after the snow, we planned to get a rust-proofing service.

Sau cơn tuyết, chúng tôi đã lên kế hoạch nhận dịch vụ xử lý chống gỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay