rusticating in nature
nghỉ nghỉ dưỡng ở thiên nhiên
rusticating for summer
nghỉ nghỉ dưỡng cho mùa hè
rusticating with friends
nghỉ nghỉ dưỡng với bạn bè
rusticating in peace
nghỉ nghỉ dưỡng trong yên bình
rusticating on weekends
nghỉ nghỉ dưỡng vào cuối tuần
rusticating outdoors
nghỉ nghỉ dưỡng ngoài trời
rusticating during holidays
nghỉ nghỉ dưỡng trong dịp lễ
he spent his summer rusticating in the countryside.
anh ấy đã dành mùa hè để sinh sống ở vùng nông thôn.
rusticating allows you to disconnect from city life.
việc sinh sống ở vùng nông thôn cho phép bạn tạm rời xa cuộc sống đô thị.
she enjoys rusticating with her family during holidays.
cô ấy thích sinh sống cùng gia đình trong những dịp nghỉ lễ.
rusticating can be a great way to relax and recharge.
việc sinh sống ở vùng nông thôn có thể là một cách tuyệt vời để thư giãn và nạp lại năng lượng.
they are planning on rusticating for a month next year.
họ đang dự định sẽ sinh sống ở vùng nông thôn trong một tháng tới năm sau.
rusticating in a cabin by the lake sounds appealing.
sinh sống trong một căn nhà gỗ bên hồ nghe có vẻ hấp dẫn.
many people find joy in rusticating away from urban chaos.
rất nhiều người tìm thấy niềm vui trong việc sinh sống tránh xa sự hỗn loạn đô thị.
rusticating is often associated with a simpler lifestyle.
việc sinh sống ở vùng nông thôn thường gắn liền với một lối sống đơn giản hơn.
he prefers rusticating rather than staying in a hotel.
anh ấy thích sinh sống hơn là ở khách sạn.
rusticating can help improve mental well-being.
việc sinh sống ở vùng nông thôn có thể giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.
rusticating in nature
nghỉ nghỉ dưỡng ở thiên nhiên
rusticating for summer
nghỉ nghỉ dưỡng cho mùa hè
rusticating with friends
nghỉ nghỉ dưỡng với bạn bè
rusticating in peace
nghỉ nghỉ dưỡng trong yên bình
rusticating on weekends
nghỉ nghỉ dưỡng vào cuối tuần
rusticating outdoors
nghỉ nghỉ dưỡng ngoài trời
rusticating during holidays
nghỉ nghỉ dưỡng trong dịp lễ
he spent his summer rusticating in the countryside.
anh ấy đã dành mùa hè để sinh sống ở vùng nông thôn.
rusticating allows you to disconnect from city life.
việc sinh sống ở vùng nông thôn cho phép bạn tạm rời xa cuộc sống đô thị.
she enjoys rusticating with her family during holidays.
cô ấy thích sinh sống cùng gia đình trong những dịp nghỉ lễ.
rusticating can be a great way to relax and recharge.
việc sinh sống ở vùng nông thôn có thể là một cách tuyệt vời để thư giãn và nạp lại năng lượng.
they are planning on rusticating for a month next year.
họ đang dự định sẽ sinh sống ở vùng nông thôn trong một tháng tới năm sau.
rusticating in a cabin by the lake sounds appealing.
sinh sống trong một căn nhà gỗ bên hồ nghe có vẻ hấp dẫn.
many people find joy in rusticating away from urban chaos.
rất nhiều người tìm thấy niềm vui trong việc sinh sống tránh xa sự hỗn loạn đô thị.
rusticating is often associated with a simpler lifestyle.
việc sinh sống ở vùng nông thôn thường gắn liền với một lối sống đơn giản hơn.
he prefers rusticating rather than staying in a hotel.
anh ấy thích sinh sống hơn là ở khách sạn.
rusticating can help improve mental well-being.
việc sinh sống ở vùng nông thôn có thể giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay