rustled leaves
tiếng lá xào xạc
rustled paper
tiếng giấy xào xạc
rustled feathers
tiếng lông vũ xào xạc
rustled branches
tiếng cành cây xào xạc
rustled grass
tiếng cỏ xào xạc
rustled fabric
tiếng vải xào xạc
rustled wind
tiếng gió xào xạc
rustled bushes
tiếng cây bụi xào xạc
rustled curtains
tiếng rèm xào xạc
rustled pages
tiếng trang giấy xào xạc
the leaves rustled in the gentle breeze.
Những chiếc lá xào xạc trong làn gió nhẹ.
she rustled through the papers on her desk.
Cô ấy lục lọi qua những tờ giấy trên bàn của cô.
the wind rustled the curtains in the window.
Gió thổi làm cho những tấm rèm cửa xào xạc trong cửa sổ.
the rabbit rustled in the bushes.
Con thỏ xào xạc trong bụi cây.
he rustled the bag to find his keys.
Anh ta lục lọi trong túi để tìm chìa khóa của mình.
the crowd rustled with excitement as the show began.
Khán giả xào xạc với sự phấn khích khi chương trình bắt đầu.
she rustled the pages of the book to find the right chapter.
Cô ấy xào xạc các trang sách để tìm đúng chương.
the leaves rustled softly underfoot.
Những chiếc lá xào xạc nhẹ nhàng dưới chân.
he rustled a few dollars from his pocket.
Anh ta lục lọi vài đô la trong túi của mình.
the sound of rustled paper filled the room.
Tiếng xào xạc của giấy lấp đầy căn phòng.
rustled leaves
tiếng lá xào xạc
rustled paper
tiếng giấy xào xạc
rustled feathers
tiếng lông vũ xào xạc
rustled branches
tiếng cành cây xào xạc
rustled grass
tiếng cỏ xào xạc
rustled fabric
tiếng vải xào xạc
rustled wind
tiếng gió xào xạc
rustled bushes
tiếng cây bụi xào xạc
rustled curtains
tiếng rèm xào xạc
rustled pages
tiếng trang giấy xào xạc
the leaves rustled in the gentle breeze.
Những chiếc lá xào xạc trong làn gió nhẹ.
she rustled through the papers on her desk.
Cô ấy lục lọi qua những tờ giấy trên bàn của cô.
the wind rustled the curtains in the window.
Gió thổi làm cho những tấm rèm cửa xào xạc trong cửa sổ.
the rabbit rustled in the bushes.
Con thỏ xào xạc trong bụi cây.
he rustled the bag to find his keys.
Anh ta lục lọi trong túi để tìm chìa khóa của mình.
the crowd rustled with excitement as the show began.
Khán giả xào xạc với sự phấn khích khi chương trình bắt đầu.
she rustled the pages of the book to find the right chapter.
Cô ấy xào xạc các trang sách để tìm đúng chương.
the leaves rustled softly underfoot.
Những chiếc lá xào xạc nhẹ nhàng dưới chân.
he rustled a few dollars from his pocket.
Anh ta lục lọi vài đô la trong túi của mình.
the sound of rustled paper filled the room.
Tiếng xào xạc của giấy lấp đầy căn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay