ruth

[Mỹ]/ru:θ/
[Anh]/ruθ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Ruth
Ruth
Sách Ruth
Word Forms
số nhiềuruths

Cụm từ & Cách kết hợp

ruthless

tàn nhẫn

ruthless behavior

hành vi tàn nhẫn

ruthless leader

nhà lãnh đạo tàn nhẫn

ruthless dictator

nhà độc tài tàn nhẫn

ruthless killer

kẻ giết người tàn nhẫn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay