ruthless
tàn nhẫn
ruthless behavior
hành vi tàn nhẫn
ruthless leader
nhà lãnh đạo tàn nhẫn
ruthless dictator
nhà độc tài tàn nhẫn
ruthless killer
kẻ giết người tàn nhẫn
ruthless
tàn nhẫn
ruthless behavior
hành vi tàn nhẫn
ruthless leader
nhà lãnh đạo tàn nhẫn
ruthless dictator
nhà độc tài tàn nhẫn
ruthless killer
kẻ giết người tàn nhẫn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay