rutherfordiums

[Mỹ]/ˌrʌðəˈfɔːdiəmz/
[Anh]/ˌrʌðərˈfoʊrdiəmz/

Dịch

n. nguyên tố phóng xạ nhân tạo Rf (số nguyên tử 104)

Cụm từ & Cách kết hợp

rutherfordiums properties

tính chất của Rutherfordium

rutherfordiums discovery

phát hiện của Rutherfordium

rutherfordiums applications

ứng dụng của Rutherfordium

rutherfordiums isotopes

đồng vị của Rutherfordium

rutherfordiums synthesis

synthesis của Rutherfordium

rutherfordiums compounds

hợp chất của Rutherfordium

rutherfordiums research

nghiên cứu về Rutherfordium

rutherfordiums characteristics

đặc điểm của Rutherfordium

rutherfordiums behavior

hành vi của Rutherfordium

rutherfordiums stability

độ ổn định của Rutherfordium

Câu ví dụ

rutherfordiums are synthetic elements created in laboratories.

các nguyên tố rutherfordium là các nguyên tố tổng hợp được tạo ra trong phòng thí nghiệm.

the properties of rutherfordiums are still being researched.

các tính chất của rutherfordium vẫn đang được nghiên cứu.

scientists have discovered several isotopes of rutherfordiums.

các nhà khoa học đã phát hiện ra nhiều đồng vị của rutherfordium.

rutherfordiums are part of the periodic table's transactinide elements.

rutherfordium là một phần của các nguyên tố chuyển actinide trong bảng tuần hoàn.

studying rutherfordiums helps us understand heavy element chemistry.

nghiên cứu rutherfordium giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hóa học của các nguyên tố nặng.

rutherfordiums have very short half-lives, making them unstable.

rutherfordium có chu kỳ bán rã rất ngắn, khiến chúng không ổn định.

the discovery of rutherfordiums was a significant achievement in chemistry.

việc phát hiện ra rutherfordium là một thành tựu đáng kể trong hóa học.

researchers are exploring the potential applications of rutherfordiums.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng tiềm năng của rutherfordium.

rutherfordiums are produced by bombarding heavy target elements with particles.

rutherfordium được tạo ra bằng cách bắn phá các nguyên tố mục tiêu nặng bằng các hạt.

understanding rutherfordiums contributes to advancements in nuclear physics.

hiểu biết về rutherfordium đóng góp vào những tiến bộ trong vật lý hạt nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay