ruthfulnesses matter
sự trung thực là quan trọng
ruthfulnesses count
sự trung thực được tính đến
ruthfulnesses lead
sự trung thực dẫn dắt
ruthfulnesses shine
sự trung thực tỏa sáng
ruthfulnesses reveal
sự trung thực tiết lộ
ruthfulnesses promote
sự trung thực thúc đẩy
ruthfulnesses inspire
sự trung thực truyền cảm hứng
ruthfulnesses enhance
sự trung thực nâng cao
ruthfulnesses validate
sự trung thực xác thực
his ruthfulnesses in negotiations led to a successful deal.
Sự tàn nhẫn trong đàm phán của anh ấy đã dẫn đến một thỏa thuận thành công.
she admired his ruthfulnesses when facing difficult decisions.
Cô ấy ngưỡng mộ sự tàn nhẫn của anh ấy khi đối mặt với những quyết định khó khăn.
ruthfulnesses in leadership can inspire confidence among team members.
Sự tàn nhẫn trong vai trò lãnh đạo có thể truyền cảm hứng sự tự tin cho các thành viên trong nhóm.
his ruthfulnesses were evident in the way he handled the crisis.
Sự tàn nhẫn của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy xử lý cuộc khủng hoảng.
ruthfulnesses are essential for making tough choices.
Sự tàn nhẫn là điều cần thiết để đưa ra những lựa chọn khó khăn.
she demonstrated her ruthfulnesses during the project presentation.
Cô ấy đã thể hiện sự tàn nhẫn của mình trong buổi thuyết trình dự án.
his ruthfulnesses helped the team overcome significant obstacles.
Sự tàn nhẫn của anh ấy đã giúp đội vượt qua những trở ngại đáng kể.
ruthfulnesses in the workplace can lead to better outcomes.
Sự tàn nhẫn tại nơi làm việc có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
she learned the importance of ruthfulnesses in her career.
Cô ấy đã học được tầm quan trọng của sự tàn nhẫn trong sự nghiệp của mình.
his ruthfulnesses were crucial in the final moments of the game.
Sự tàn nhẫn của anh ấy là điều quan trọng trong những khoảnh khắc cuối cùng của trận đấu.
ruthfulnesses matter
sự trung thực là quan trọng
ruthfulnesses count
sự trung thực được tính đến
ruthfulnesses lead
sự trung thực dẫn dắt
ruthfulnesses shine
sự trung thực tỏa sáng
ruthfulnesses reveal
sự trung thực tiết lộ
ruthfulnesses promote
sự trung thực thúc đẩy
ruthfulnesses inspire
sự trung thực truyền cảm hứng
ruthfulnesses enhance
sự trung thực nâng cao
ruthfulnesses validate
sự trung thực xác thực
his ruthfulnesses in negotiations led to a successful deal.
Sự tàn nhẫn trong đàm phán của anh ấy đã dẫn đến một thỏa thuận thành công.
she admired his ruthfulnesses when facing difficult decisions.
Cô ấy ngưỡng mộ sự tàn nhẫn của anh ấy khi đối mặt với những quyết định khó khăn.
ruthfulnesses in leadership can inspire confidence among team members.
Sự tàn nhẫn trong vai trò lãnh đạo có thể truyền cảm hứng sự tự tin cho các thành viên trong nhóm.
his ruthfulnesses were evident in the way he handled the crisis.
Sự tàn nhẫn của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy xử lý cuộc khủng hoảng.
ruthfulnesses are essential for making tough choices.
Sự tàn nhẫn là điều cần thiết để đưa ra những lựa chọn khó khăn.
she demonstrated her ruthfulnesses during the project presentation.
Cô ấy đã thể hiện sự tàn nhẫn của mình trong buổi thuyết trình dự án.
his ruthfulnesses helped the team overcome significant obstacles.
Sự tàn nhẫn của anh ấy đã giúp đội vượt qua những trở ngại đáng kể.
ruthfulnesses in the workplace can lead to better outcomes.
Sự tàn nhẫn tại nơi làm việc có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
she learned the importance of ruthfulnesses in her career.
Cô ấy đã học được tầm quan trọng của sự tàn nhẫn trong sự nghiệp của mình.
his ruthfulnesses were crucial in the final moments of the game.
Sự tàn nhẫn của anh ấy là điều quan trọng trong những khoảnh khắc cuối cùng của trận đấu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now