rutiles

[Mỹ]/ˈruːtaɪl/
[Anh]/ˈruːtaɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khoáng chất chủ yếu được cấu thành từ điôxít titan

Cụm từ & Cách kết hợp

rutile mineral

khoáng vật rutile

rutile crystal

tinh thể rutile

rutile powder

bột rutile

rutile deposits

mỏ rutile

rutile sand

cát rutile

rutile content

hàm lượng rutile

rutile phase

pha rutile

synthetic rutile

rutile tổng hợp

rutile structure

cấu trúc rutile

rutile usage

sử dụng rutile

Câu ví dụ

rutile is a common mineral found in igneous rocks.

rutile là một khoáng chất phổ biến được tìm thấy trong đá xâm lăng.

the presence of rutile can indicate the formation conditions of the rock.

sự hiện diện của rutile có thể cho thấy các điều kiện hình thành của đá.

rutile is often used as a pigment in paints.

rutile thường được sử dụng làm phẩm màu trong sơn.

scientists study rutile to understand geological processes.

các nhà khoa học nghiên cứu rutile để hiểu các quá trình địa chất.

rutile has a high refractive index, making it useful in optics.

rutile có chỉ số khúc xạ cao, khiến nó hữu ích trong quang học.

rutile can be extracted from mineral sands.

rutile có thể được chiết xuất từ cát min.

in jewelry, rutile is sometimes found in quartz as inclusions.

trong đồ trang sức, rutile đôi khi được tìm thấy trong thạch anh dưới dạng các tạp chất.

rutile is an important source of titanium.

rutile là một nguồn titanium quan trọng.

natural rutile can vary in color from yellow to red.

rutile tự nhiên có thể khác nhau về màu sắc từ vàng đến đỏ.

rutile crystals can exhibit stunning luster and clarity.

tinh thể rutile có thể thể hiện độ bóng và độ rõ nét tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay