ryland

[Mỹ]/ˈraɪlənd/
[Anh]/ˈraɪlənd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một họ có nguồn gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ nghĩa là "đất lúa mạch"; cũng là tên địa danh ở Canada và Hoa Kỳ.
Các dạng của từ
số nhiềurylands

Câu ví dụ

mr. ryland will attend the conference tomorrow.

Ông Ryland sẽ tham dự hội nghị vào ngày mai.

the ryland family has lived here for generations.

Gia đình Ryland đã sống ở đây qua nhiều thế hệ.

ryland road is closed for construction this week.

Đường Ryland sẽ đóng cửa để thi công trong tuần này.

dr. ryland recommended rest and hydration.

Tiến sĩ Ryland khuyên nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước.

the ryland company announced new expansion plans.

Công ty Ryland đã công bố kế hoạch mở rộng mới.

welcome to ryland gardens, our newest community.

Chào mừng đến với Ryland Gardens, cộng đồng mới nhất của chúng tôi.

ryland and associates offers legal services.

Ryland và các cộng sự cung cấp dịch vụ pháp lý.

the ryland hotel provides excellent service.

Khách sạn Ryland cung cấp dịch vụ tuyệt vời.

ms. ryland teaches mathematics at the university.

Cô Ryland giảng dạy toán học tại đại học.

ryland park is perfect for weekend picnics.

Công viên Ryland là nơi lý tưởng cho những bữa dã ngoại cuối tuần.

the ryland foundation supports local education.

Quỹ Ryland hỗ trợ giáo dục địa phương.

professor ryland published a new research paper.

Giáo sư Ryland đã công bố một bài báo nghiên cứu mới.

the ryland gallery is featuring local artists this month.

Phòng trưng bày Ryland đang trưng bày các nghệ sĩ địa phương trong tháng này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay