sabra salad
salad sabra
sabra hummus
hummus sabra
sabra dip
sốt nhúng sabra
sabra brand
thương hiệu sabra
sabra snacks
đồ ăn nhẹ sabra
sabra products
sản phẩm sabra
sabra spread
sản phẩm phết sabra
sabra company
công ty sabra
sabra flavors
hương vị sabra
sabra variety
đa dạng sabra
she is a true sabra, tough on the outside but sweet inside.
Cô ấy thực sự là một người Sabra, mạnh mẽ bên ngoài nhưng ngọt ngào bên trong.
many people admire the sabra for its resilience.
Nhiều người ngưỡng mộ người Sabra vì khả năng phục hồi của nó.
the sabra plant thrives in dry conditions.
Cây Sabra phát triển mạnh trong điều kiện khô hạn.
he has the spirit of a sabra, never backing down from a challenge.
Anh ấy có tinh thần của một người Sabra, không bao giờ lùi bước trước thử thách.
in israel, the sabra symbolizes strength and endurance.
Ở Israel, người Sabra tượng trưng cho sức mạnh và sự kiên trì.
her sabra-like attitude helped her overcome obstacles.
Thái độ giống như Sabra của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những trở ngại.
the sabra fruit is delicious and nutritious.
Quả Sabra rất ngon và bổ dưỡng.
he described himself as a sabra, tough but caring.
Anh ấy mô tả mình là một người Sabra, mạnh mẽ nhưng quan tâm.
her sabra personality made her a great leader.
Tính cách giống như Sabra của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
they planted sabra cacti in their garden for decoration.
Họ trồng xương rồng Sabra trong vườn của họ để trang trí.
sabra salad
salad sabra
sabra hummus
hummus sabra
sabra dip
sốt nhúng sabra
sabra brand
thương hiệu sabra
sabra snacks
đồ ăn nhẹ sabra
sabra products
sản phẩm sabra
sabra spread
sản phẩm phết sabra
sabra company
công ty sabra
sabra flavors
hương vị sabra
sabra variety
đa dạng sabra
she is a true sabra, tough on the outside but sweet inside.
Cô ấy thực sự là một người Sabra, mạnh mẽ bên ngoài nhưng ngọt ngào bên trong.
many people admire the sabra for its resilience.
Nhiều người ngưỡng mộ người Sabra vì khả năng phục hồi của nó.
the sabra plant thrives in dry conditions.
Cây Sabra phát triển mạnh trong điều kiện khô hạn.
he has the spirit of a sabra, never backing down from a challenge.
Anh ấy có tinh thần của một người Sabra, không bao giờ lùi bước trước thử thách.
in israel, the sabra symbolizes strength and endurance.
Ở Israel, người Sabra tượng trưng cho sức mạnh và sự kiên trì.
her sabra-like attitude helped her overcome obstacles.
Thái độ giống như Sabra của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những trở ngại.
the sabra fruit is delicious and nutritious.
Quả Sabra rất ngon và bổ dưỡng.
he described himself as a sabra, tough but caring.
Anh ấy mô tả mình là một người Sabra, mạnh mẽ nhưng quan tâm.
her sabra personality made her a great leader.
Tính cách giống như Sabra của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
they planted sabra cacti in their garden for decoration.
Họ trồng xương rồng Sabra trong vườn của họ để trang trí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay