saccharification

[Mỹ]/ˌsækəˌrɪfɪˈkeɪʃən/
[Anh]/ˌsækəˌrɪfɪˈkeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình chuyển đổi tinh bột thành đường

Cụm từ & Cách kết hợp

saccharification process

quá trình saccharification

saccharification efficiency

hiệu quả saccharification

saccharification reaction

phản ứng saccharification

saccharification enzyme

enzyme saccharification

saccharification stage

giai đoạn saccharification

saccharification temperature

nhiệt độ saccharification

saccharification time

thời gian saccharification

saccharification product

sản phẩm saccharification

saccharification method

phương pháp saccharification

saccharification yield

năng suất saccharification

Câu ví dụ

saccharification is a key process in brewing beer.

quá trình saccharification là một bước quan trọng trong quá trình sản xuất bia.

the saccharification of starches is essential for fermentation.

việc saccharification tinh bột là điều cần thiết cho quá trình lên men.

during saccharification, enzymes break down complex sugars.

trong quá trình saccharification, các enzyme phân hủy đường phức tạp.

saccharification can occur naturally or be induced artificially.

saccharification có thể xảy ra một cách tự nhiên hoặc được tạo ra một cách nhân tạo.

the efficiency of saccharification affects overall yield in biofuel production.

hiệu quả của saccharification ảnh hưởng đến tổng sản lượng trong sản xuất nhiên liệu sinh học.

temperature plays a crucial role in the saccharification process.

nhiệt độ đóng vai trò quan trọng trong quá trình saccharification.

researchers are studying ways to optimize saccharification in plants.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các phương pháp tối ưu hóa saccharification trong cây trồng.

proper ph levels are necessary for effective saccharification.

mức độ pH phù hợp là cần thiết cho saccharification hiệu quả.

in the lab, we monitor the saccharification rate closely.

trong phòng thí nghiệm, chúng tôi theo dõi chặt chẽ tốc độ saccharification.

saccharification is often the first step in producing bioethanol.

saccharification thường là bước đầu tiên trong sản xuất bioethanol.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay