saccharums

[Mỹ]/ˈsækərəm/
[Anh]/ˈsækərəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của thực vật bao gồm mía; đường; sucrose

Cụm từ & Cách kết hợp

saccharum officinarum

saccharum officinarum

saccharum spontaneum

saccharum spontaneum

saccharum extract

saccharum extract

saccharum species

saccharum species

saccharum juice

saccharum juice

saccharum syrup

saccharum syrup

saccharum production

sản xuất saccharum

saccharum cultivation

trồng trọt saccharum

saccharum family

gia đình saccharum

saccharum fibers

sợi saccharum

Câu ví dụ

saccharum is commonly used in the production of sugar.

cây mía thường được sử dụng trong sản xuất đường.

the saccharum plant thrives in warm climates.

cây mía phát triển mạnh trong điều kiện khí hậu ấm áp.

farmers cultivate saccharum for its sweet properties.

nhà nông trồng mía vì đặc tính ngọt của nó.

saccharum can be found in various types of beverages.

mía có thể được tìm thấy trong nhiều loại đồ uống.

the extraction of saccharum is a key process in sugar production.

việc chiết xuất mía là một quy trình quan trọng trong sản xuất đường.

many desserts are made with saccharum as a primary ingredient.

nhiều món tráng miệng được làm với mía làm nguyên liệu chính.

research on saccharum has increased in recent years.

nghiên cứu về mía đã tăng lên trong những năm gần đây.

saccharum is an important crop in many countries.

mía là một loại cây trồng quan trọng ở nhiều quốc gia.

the saccharum industry plays a vital role in the economy.

ngành công nghiệp mía đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

understanding saccharum's growth cycle is essential for farmers.

hiểu vòng đời phát triển của mía là điều cần thiết đối với nông dân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay