| số nhiều | saceurs |
the saceur is responsible for the overall command of allied military operations in europe.
SACEUR chịu trách nhiệm về quyền chỉ huy tổng thể các hoạt động quân sự liên minh tại châu Âu.
general cavoli currently serves as the saceur and heads us european command.
Tướng Cavoli hiện đang đảm nhiệm vai trò SACEUR và đứng đầu Bộ Chỉ huy châu Âu của Hoa Kỳ.
nato officials confirmed that the saceur will attend the emergency summit next week.
Các quan chức NATO xác nhận SACEUR sẽ tham dự hội nghị khẩn cấp vào tuần tới.
the saceur briefed allied defense ministers on the current security situation.
SACEUR đã báo cáo cho các Bộ trưởng Quốc phòng liên minh về tình hình an ninh hiện tại.
during the exercise, the saceur tested the rapid response capabilities of nato troops.
Trong cuộc diễn tập, SACEUR đã kiểm tra khả năng phản ứng nhanh của các lực lượng NATO.
the saceur stressed the importance of maintaining a strong deterrent posture in the region.
SACEUR nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì tư thế răn đe mạnh mẽ trong khu vực.
reporters asked the saceur about the alliance's long-term strategic objectives.
Các nhà báo đã hỏi SACEUR về các mục tiêu chiến lược dài hạn của liên minh.
the us president nominated a four-star general to become the next saceur.
Tổng thống Hoa Kỳ đã đề cử một tướng cấp tư sao để trở thành SACEUR tiếp theo.
coordination between the saceur and the supreme allied commander transformation is vital.
Sự phối hợp giữa SACEUR và Tư lệnh Liên minh Cao nhất về cải cách là rất quan trọng.
the saceur visited the front lines to boost the morale of deployed soldiers.
SACEUR đã đến thăm các tuyến đầu để nâng cao tinh thần của các binh sĩ đang được triển khai.
decisions made by the saceur directly impact the defense policies of member nations.
Các quyết định được SACEUR đưa ra trực tiếp ảnh hưởng đến chính sách quốc phòng của các quốc gia thành viên.
the role of saceur has historically been filled by an american military officer.
Vai trò của SACEUR trong lịch sử đã được đảm nhiệm bởi một quan chức quân sự Mỹ.
the saceur is responsible for the overall command of allied military operations in europe.
SACEUR chịu trách nhiệm về quyền chỉ huy tổng thể các hoạt động quân sự liên minh tại châu Âu.
general cavoli currently serves as the saceur and heads us european command.
Tướng Cavoli hiện đang đảm nhiệm vai trò SACEUR và đứng đầu Bộ Chỉ huy châu Âu của Hoa Kỳ.
nato officials confirmed that the saceur will attend the emergency summit next week.
Các quan chức NATO xác nhận SACEUR sẽ tham dự hội nghị khẩn cấp vào tuần tới.
the saceur briefed allied defense ministers on the current security situation.
SACEUR đã báo cáo cho các Bộ trưởng Quốc phòng liên minh về tình hình an ninh hiện tại.
during the exercise, the saceur tested the rapid response capabilities of nato troops.
Trong cuộc diễn tập, SACEUR đã kiểm tra khả năng phản ứng nhanh của các lực lượng NATO.
the saceur stressed the importance of maintaining a strong deterrent posture in the region.
SACEUR nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì tư thế răn đe mạnh mẽ trong khu vực.
reporters asked the saceur about the alliance's long-term strategic objectives.
Các nhà báo đã hỏi SACEUR về các mục tiêu chiến lược dài hạn của liên minh.
the us president nominated a four-star general to become the next saceur.
Tổng thống Hoa Kỳ đã đề cử một tướng cấp tư sao để trở thành SACEUR tiếp theo.
coordination between the saceur and the supreme allied commander transformation is vital.
Sự phối hợp giữa SACEUR và Tư lệnh Liên minh Cao nhất về cải cách là rất quan trọng.
the saceur visited the front lines to boost the morale of deployed soldiers.
SACEUR đã đến thăm các tuyến đầu để nâng cao tinh thần của các binh sĩ đang được triển khai.
decisions made by the saceur directly impact the defense policies of member nations.
Các quyết định được SACEUR đưa ra trực tiếp ảnh hưởng đến chính sách quốc phòng của các quốc gia thành viên.
the role of saceur has historically been filled by an american military officer.
Vai trò của SACEUR trong lịch sử đã được đảm nhiệm bởi một quan chức quân sự Mỹ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay