sacralizing

[Mỹ]/[ˈsækrəˌlaɪzɪŋ]/
[Anh]/[ˈsækrəˌlaɪzɪŋ]/

Dịch

v. (present participle)Đưa vào hoặc đối xử như thiêng liêng; để làm thánh hóa; để thấm nhuần một cảm giác thiêng liêng hoặc kính trọng.

Cụm từ & Cách kết hợp

sacralizing space

Vietnamese_translation

sacralizing ritual

Vietnamese_translation

sacralizing gesture

Vietnamese_translation

sacralizing influence

Vietnamese_translation

sacralizing process

Vietnamese_translation

sacralizing act

Vietnamese_translation

sacralizing effect

Vietnamese_translation

sacralizing tradition

Vietnamese_translation

sacralizing moment

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay