sae

[Mỹ]/ˌes ei 'i:/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. phong bì tự địa chỉ
Word Forms
số nhiềusaes

Cụm từ & Cách kết hợp

sae the day

sae một ngày

sae and sound

sae và âm thanh

sae spot

điểm sae

sae and dry

sae và khô

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay