safecracker

[Mỹ]/ˈseɪfˌkræk.ər/
[Anh]/ˈseɪfˌkræk.ɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người đột nhập vào két để ăn cắp tiền hoặc đồ quý giá
Các dạng của từ
số nhiềusafecrackers

Cụm từ & Cách kết hợp

safecracker skills

kỹ năng phá khóa

safecracker job

công việc phá khóa

safecracker tools

dụng cụ phá khóa

safecracker techniques

kỹ thuật phá khóa

safecracker team

đội phá khóa

safecracker operation

hoạt động phá khóa

safecracker expert

chuyên gia phá khóa

safecracker heist

vụ đột nhập phá khóa

safecracker methods

phương pháp phá khóa

safecracker's code

mã của kẻ phá khóa

Câu ví dụ

the safecracker opened the vault with ease.

kẻ phá khóa đã mở kho tiền rất dễ dàng.

he was known as the best safecracker in the city.

anh ta được biết đến là người phá khóa giỏi nhất trong thành phố.

the police caught the safecracker during a heist.

cảnh sát đã bắt được kẻ phá khóa trong một vụ cướp.

being a safecracker requires a lot of skill and patience.

việc trở thành một kẻ phá khóa đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và sự kiên nhẫn.

she hired a safecracker to retrieve her family heirloom.

cô ấy thuê một kẻ phá khóa để lấy lại di sản gia đình của mình.

the safecracker used a variety of tools for the job.

kẻ phá khóa đã sử dụng nhiều công cụ khác nhau cho công việc.

he learned the trade of a safecracker from his father.

anh ta học nghề phá khóa từ cha của mình.

the movie featured a clever safecracker as the main character.

phim có một kẻ phá khóa thông minh là nhân vật chính.

the safecracker planned the heist meticulously.

kẻ phá khóa đã lên kế hoạch cướp một cách tỉ mỉ.

after years of practice, he became a master safecracker.

sau nhiều năm luyện tập, anh ta đã trở thành một người phá khóa bậc thầy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay