safehouse

[Mỹ]/ˈseɪfhaʊs/
[Anh]/ˈseɪfhaʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nơi mà gián điệp hoặc khủng bố có thể ẩn náu; một vị trí an toàn để đảm bảo an ninh

Cụm từ & Cách kết hợp

safehouse location

Vị trí nơi ẩn náu an toàn

find safehouse

Tìm nơi ẩn náu an toàn

enter safehouse

Vào nơi ẩn náu an toàn

leave safehouse

Rời khỏi nơi ẩn náu an toàn

escape to safehouse

Chạy đến nơi ẩn náu an toàn

use safehouse

Sử dụng nơi ẩn náu an toàn

need safehouse

Cần nơi ẩn náu an toàn

secret safehouse

Nơi ẩn náu an toàn bí mật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay