sagaciously

[US]/səˈɡeɪʃəsli/
[UK]/səˈɡeɪʃəsli/

Translation

adv. theo cách khôn ngoan hoặc sáng suốt

Phrases & Collocations

sagaciously wise

thông thái một cách sắc sảo

sagaciously advised

đã được khuyên bảo một cách sắc sảo

sagaciously chosen

đã được chọn một cách sắc sảo

sagaciously planned

đã được lên kế hoạch một cách sắc sảo

sagaciously led

dẫn dắt một cách sắc sảo

sagaciously decided

quyết định một cách sắc sảo

sagaciously perceived

nhận thức một cách sắc sảo

sagaciously interpreted

giải thích một cách sắc sảo

sagaciously evaluated

đánh giá một cách sắc sảo

sagaciously guided

hướng dẫn một cách sắc sảo

Example Sentences

she sagaciously navigated the complexities of the project.

Cô ấy đã điều hướng một cách thông minh và sắc sảo những phức tạp của dự án.

the leader sagaciously addressed the concerns of the team.

Nhà lãnh đạo đã giải quyết những lo ngại của nhóm một cách thông minh và sắc sảo.

he sagaciously invested in stocks that showed potential.

Anh ấy đã đầu tư một cách thông minh và sắc sảo vào những cổ phiếu có tiềm năng.

they sagaciously planned their trip to avoid peak season.

Họ đã lên kế hoạch cho chuyến đi của mình một cách thông minh và sắc sảo để tránh mùa cao điểm.

she sagaciously chose her words during the negotiation.

Cô ấy đã chọn lời nói của mình một cách thông minh và sắc sảo trong quá trình đàm phán.

he sagaciously advised his friend to save for the future.

Anh ấy đã khuyên bạn của mình tiết kiệm cho tương lai một cách thông minh và sắc sảo.

the committee sagaciously reviewed the proposals before making a decision.

Ban thư ký đã xem xét các đề xuất một cách thông minh và sắc sảo trước khi đưa ra quyết định.

she sagaciously recognized the potential in the young artist.

Cô ấy đã nhận ra tiềm năng của nghệ sĩ trẻ một cách thông minh và sắc sảo.

he sagaciously balanced work and leisure for a healthier lifestyle.

Anh ấy đã cân bằng giữa công việc và giải trí một cách thông minh và sắc sảo để có một lối sống lành mạnh hơn.

the teacher sagaciously tailored her lessons to meet students' needs.

Giáo viên đã điều chỉnh bài học của mình một cách thông minh và sắc sảo để đáp ứng nhu cầu của học sinh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now