scheduled sailings
các chuyến đi đã lên lịch trình
daily sailings
các chuyến đi hàng ngày
cruise sailings
các chuyến du thuyền
seasonal sailings
các chuyến đi theo mùa
regular sailings
các chuyến đi thường xuyên
ferry sailings
các chuyến phà
new sailings
các chuyến đi mới
limited sailings
các chuyến đi giới hạn
extra sailings
các chuyến đi thêm
frequent sailings
các chuyến đi thường xuyên
there are multiple sailings available each day.
Có nhiều chuyến đi mỗi ngày.
we need to check the sailings for next week.
Chúng tôi cần kiểm tra lịch trình các chuyến đi cho tuần tới.
the sailings to the island are often fully booked.
Các chuyến đi đến đảo thường được đặt chỗ hết.
due to weather conditions, some sailings were canceled.
Do điều kiện thời tiết, một số chuyến đi đã bị hủy bỏ.
he enjoys tracking the sailings of different cruise lines.
Anh ấy thích theo dõi lịch trình của các hãng du thuyền khác nhau.
check the schedule for the evening sailings.
Kiểm tra lịch trình cho các chuyến đi buổi tối.
they offer discounted rates for early sailings.
Họ cung cấp giá chiết khấu cho các chuyến đi sớm.
passengers should arrive early for their sailings.
Hành khách nên đến sớm cho các chuyến đi của họ.
she prefers the morning sailings because of the views.
Cô ấy thích các chuyến đi buổi sáng vì cảnh đẹp.
we booked our sailings well in advance.
Chúng tôi đã đặt chỗ cho các chuyến đi của mình từ trước.
scheduled sailings
các chuyến đi đã lên lịch trình
daily sailings
các chuyến đi hàng ngày
cruise sailings
các chuyến du thuyền
seasonal sailings
các chuyến đi theo mùa
regular sailings
các chuyến đi thường xuyên
ferry sailings
các chuyến phà
new sailings
các chuyến đi mới
limited sailings
các chuyến đi giới hạn
extra sailings
các chuyến đi thêm
frequent sailings
các chuyến đi thường xuyên
there are multiple sailings available each day.
Có nhiều chuyến đi mỗi ngày.
we need to check the sailings for next week.
Chúng tôi cần kiểm tra lịch trình các chuyến đi cho tuần tới.
the sailings to the island are often fully booked.
Các chuyến đi đến đảo thường được đặt chỗ hết.
due to weather conditions, some sailings were canceled.
Do điều kiện thời tiết, một số chuyến đi đã bị hủy bỏ.
he enjoys tracking the sailings of different cruise lines.
Anh ấy thích theo dõi lịch trình của các hãng du thuyền khác nhau.
check the schedule for the evening sailings.
Kiểm tra lịch trình cho các chuyến đi buổi tối.
they offer discounted rates for early sailings.
Họ cung cấp giá chiết khấu cho các chuyến đi sớm.
passengers should arrive early for their sailings.
Hành khách nên đến sớm cho các chuyến đi của họ.
she prefers the morning sailings because of the views.
Cô ấy thích các chuyến đi buổi sáng vì cảnh đẹp.
we booked our sailings well in advance.
Chúng tôi đã đặt chỗ cho các chuyến đi của mình từ trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay